Đơn vị hành chính · Page 244

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Colfax

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Colfax

Colfax(Colfax)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Collins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Collins

Collins(Collins)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Grove

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cedar Grove

Cedar Grove(Cedar Grove)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 2,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chippewa Falls

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Chippewa Falls

Chippewa Falls(Chippewa Falls)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 14,047。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clam Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Clam Falls

Clam Falls(Clam Falls)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clayton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Clayton

Clayton(Clayton)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clear Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Clear Lake

Clear Lake(Clear Lake)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cleveland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cleveland

Cleveland(Cleveland)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedarburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Cedarburg

Cedarburg(Cedarburg)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 11,482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chenequa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Chenequa

Chenequa(Chenequa)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chetek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Chetek

Chetek(Chetek)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 2,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chief Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Chief Lake

Chief Lake(Chief Lake)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chili

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Chili

Chili(Chili)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chilton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Chilton

Chilton(Chilton)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,896。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caroline

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Caroline

Caroline(Caroline)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cascade

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cascade

Cascade(Cascade)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cataract

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cataract

Cataract(Cataract)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Catawba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Catawba

Catawba(Catawba)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cazenovia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cazenovia

Cazenovia(Cazenovia)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cecil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cecil

Cecil(Cecil)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centuria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Centuria

Centuria(Centuria)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chaseburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Chaseburg

Chaseburg(Chaseburg)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chelsea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Chelsea

Chelsea(Chelsea)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Casco

Casco(Casco)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cashton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cashton

Cashton(Cashton)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,097。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cassville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cassville

Cassville(Cassville)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 924。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castle Rock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Castle Rock

Castle Rock(Castle Rock)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cato

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cato

Cato(Cato)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,546。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butternut

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Butternut

Butternut(Butternut)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cadott

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cadott

Cadott(Cadott)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,426。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cambria

Cambria(Cambria)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cambridge

Cambridge(Cambridge)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cameron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Cameron

Cameron(Cameron)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Douglas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Camp Douglas

Camp Douglas(Camp Douglas)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Camp Lake

Camp Lake(Camp Lake)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Campbellsport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Campbellsport

Campbellsport(Campbellsport)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,978。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁克菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · 布鲁克菲尔德

布鲁克菲尔德(Brookfield)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 38,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Brownsville

Brownsville(Brownsville)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brule

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Brule

Brule(Brule)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Buffalo City

Buffalo City(Buffalo City)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burlington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Burlington

Burlington(Burlington)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 10,650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burnett

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Burnett

Burnett(Burnett)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Butler

Butler(Butler)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butte des Morts

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Butte des Morts

Butte des Morts(Butte des Morts)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cable

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Cable

Cable(Cable)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caledonia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Caledonia

Caledonia(Caledonia)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 24,684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brodhead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Brodhead

Brodhead(Brodhead)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 3,291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooklyn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Brooklyn

Brooklyn(Brooklyn)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,449。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brothertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Brothertown

Brothertown(Brothertown)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 1,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brown Deer

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 威斯康星州 · Brown Deer

Brown Deer(Brown Deer)是美国威斯康星州下辖的城市,人口约 12,102。

# Đơn vị hành chính