Đơn vị hành chính · Page 281

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Duquesne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duquesne

Duquesne(Duquesne)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,535。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duryea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duryea

Duryea(Duryea)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dushore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dushore

Dushore(Dushore)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杜波伊斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 杜波伊斯

杜波伊斯(DuBois)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duboistown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duboistown

Duboistown(Duboistown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duncannon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duncannon

Duncannon(Duncannon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duncansville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duncansville

Duncansville(Duncansville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dunlo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dunlo

Dunlo(Dunlo)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dupont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dupont

Dupont(Dupont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dewart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dewart

Dewart(Dewart)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,471。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Downingtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Downingtown

Downingtown(Downingtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dravosburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dravosburg

Dravosburg(Dravosburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,763。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Driftwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Driftwood

Driftwood(Driftwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dublin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dublin

Dublin(Dublin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dillsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dillsburg

Dillsburg(Dillsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dover

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dover

Dover(Dover)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,991。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doylestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Doylestown

Doylestown(Doylestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doylestown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Doylestown

Doylestown(Doylestown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dresher

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dresher

Dresher(Dresher)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dryville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dryville

Dryville(Dryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Donaldson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Donaldson

Donaldson(Donaldson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Donegal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Donegal

Donegal(Donegal)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Donora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Donora

Donora(Donora)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,663。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dormont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dormont

Dormont(Dormont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dorneyville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dorneyville

Dorneyville(Dorneyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Douglassville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Douglassville

Douglassville(Douglassville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Defiance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Defiance

Defiance(Defiance)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Denver

Denver(Denver)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,875。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Devon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Devon

Devon(Devon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dickson City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dickson City

Dickson City(Dickson City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dicksonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dicksonville

Dicksonville(Dicksonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dauberville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dauberville

Dauberville(Dauberville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 848。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dauphin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dauphin

Dauphin(Dauphin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Davidsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Davidsville

Davidsville(Davidsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dawson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dawson

Dawson(Dawson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deer Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Deer Lake

Deer Lake(Deer Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delano

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Delano

Delano(Delano)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delaware Water Gap

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Delaware Water Gap

Delaware Water Gap(Delaware Water Gap)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Delmont

Delmont(Delmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,640。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Derry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Derry

Derry(Derry)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dale

Dale(Dale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalmatia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dalmatia

Dalmatia(Dalmatia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darlington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Darlington

Darlington(Darlington)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darlington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Darlington

Darlington(Darlington)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dayton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dayton

Dayton(Dayton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deemston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Deemston

Deemston(Deemston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 716。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Croydon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Croydon

Croydon(Croydon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Curwensville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Curwensville

Curwensville(Curwensville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Daisytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Daisytown

Daisytown(Daisytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dallas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dallas

Dallas(Dallas)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,783。

# Đơn vị hành chính