Đơn vị hành chính · Page 284

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Burlington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Burlington

Burlington(Burlington)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Byrnedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Byrnedale

Byrnedale(Byrnedale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Camp Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Camp Hill

Camp Hill(Camp Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canadensis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Canadensis

Canadensis(Canadensis)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡本代尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 卡本代尔

卡本代尔(Carbondale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,566。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡莱尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 卡莱尔

卡莱尔(Carlisle)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carpenter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Carpenter

Carpenter(Carpenter)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carrolltown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Carrolltown

Carrolltown(Carrolltown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 817。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cassandra

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cassandra

Cassandra(Cassandra)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Callensburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Callensburg

Callensburg(Callensburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Calumet

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Calumet

Calumet(Calumet)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cambridge Springs

Cambridge Springs(Cambridge Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Campbelltown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Campbelltown

Campbelltown(Campbelltown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canadohta Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Canadohta Lake

Canadohta Lake(Canadohta Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canonsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Canonsburg

Canonsburg(Canonsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brodheadsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brodheadsville

Brodheadsville(Brodheadsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buck Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Buck Run

Buck Run(Buck Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burnham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Burnham

Burnham(Burnham)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burnside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Burnside

Burnside(Burnside)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bustleton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bustleton

Bustleton(Bustleton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 32,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butler

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Butler

Butler(Butler)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cairnbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cairnbrook

Cairnbrook(Cairnbrook)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

California

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · California

California(California)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Callery

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Callery

Callery(Callery)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 390。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bryn Athyn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bryn Athyn

Bryn Athyn(Bryn Athyn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bryn Mawr

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bryn Mawr

Bryn Mawr(Bryn Mawr)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,009。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布林莫尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 布林莫尔

布林莫尔(Bryn Mawr)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克霍恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 巴克霍恩

巴克霍恩(Buckhorn)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bulger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bulger

Bulger(Bulger)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burgettstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Burgettstown

Burgettstown(Burgettstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgeport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bridgeport

Bridgeport(Bridgeport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgewater

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bridgewater

Bridgewater(Bridgewater)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 693。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brockway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brockway

Brockway(Brockway)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brookville

Brookville(Brookville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brownstown

Brownstown(Brownstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 708。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brownstown

Brownstown(Brownstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brownsville

Brownsville(Brownsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Browntown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Browntown

Browntown(Browntown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bruin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bruin

Bruin(Bruin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Branch Dale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Branch Dale

Branch Dale(Branch Dale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brandonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brandonville

Brandonville(Brandonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brickerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brickerville

Brickerville(Brickerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridesburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bridesburg

Bridesburg(Bridesburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bridgeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bridgeville

Bridgeville(Bridgeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,092。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brisbin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brisbin

Brisbin(Brisbin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bristol

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bristol

Bristol(Bristol)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broad Top City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Broad Top City

Broad Top City(Broad Top City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布雷德福

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 布雷德福

布雷德福(Bradford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Breinigsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Breinigsville

Breinigsville(Breinigsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brentwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brentwood

Brentwood(Brentwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,512。

# Đơn vị hành chính