Đơn vị hành chính · Page 293

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Oak Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Oak Hill

Oak Hill(Oak Hill)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Oakwood

Oakwood(Oakwood)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Madison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · North Madison

North Madison(North Madison)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 8,547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Olmsted

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · North Olmsted

North Olmsted(North Olmsted)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 32,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Perry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · North Perry

North Perry(North Perry)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Ridgeville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · North Ridgeville

North Ridgeville(North Ridgeville)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 32,483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Robinson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · North Robinson

North Robinson(North Robinson)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Royalton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · North Royalton

North Royalton(North Royalton)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 30,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Northfield

Northfield(Northfield)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Waterford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New Waterford

New Waterford(New Waterford)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ney

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Ney

Ney(Ney)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 尼尔斯

尼尔斯(Niles)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 18,651。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Baltimore

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · North Baltimore

North Baltimore(North Baltimore)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北坎顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · 北坎顿

北坎顿(North Canton)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 17,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · North Fairfield

North Fairfield(North Fairfield)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Kingsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · North Kingsville

North Kingsville(North Kingsville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,839。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Lawrence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · North Lawrence

North Lawrence(North Lawrence)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Lewisburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · North Lewisburg

North Lewisburg(North Lewisburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bavaria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Bavaria

New Bavaria(New Bavaria)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Knoxville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Knoxville

New Knoxville(New Knoxville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Pittsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Pittsburg

New Pittsburg(New Pittsburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Weston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Weston

New Weston(New Weston)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 134。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newark

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Newark

Newark(Newark)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 47,986。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newburgh Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Newburgh Heights

Newburgh Heights(Newburgh Heights)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newcomerstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Newcomerstown

Newcomerstown(Newcomerstown)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Newport

Newport(Newport)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newton Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Newton Falls

Newton Falls(Newton Falls)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 4,654。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bloomington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Bloomington

New Bloomington(New Bloomington)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New London

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New London

New London(New London)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Middletown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New Middletown

New Middletown(New Middletown)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Philadelphia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · New Philadelphia

New Philadelphia(New Philadelphia)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 17,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Riegel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Riegel

New Riegel(New Riegel)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Washington

New Washington(New Washington)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 936。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nevada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Nevada

Nevada(Nevada)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Alexandria

New Alexandria(New Alexandria)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Bremen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New Bremen

New Bremen(New Bremen)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New California

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New California

New California(New California)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · New Franklin

New Franklin(New Franklin)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 14,275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hampshire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Hampshire

New Hampshire(New Hampshire)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Haven

New Haven(New Haven)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Blanchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Mount Blanchard

Mount Blanchard(Mount Blanchard)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Napoleon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Napoleon

Napoleon(Napoleon)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 8,595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navarre

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Navarre

Navarre(Navarre)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neapolis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Neapolis

Neapolis(Neapolis)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neffs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Neffs

Neffs(Neffs)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Negley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Negley

Negley(Negley)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nellie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Nellie

Nellie(Nellie)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Albany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · New Albany

New Albany(New Albany)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 9,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Athens

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · New Athens

New Athens(New Athens)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moreland Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Moreland Hills

Moreland Hills(Moreland Hills)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,307。

# Đơn vị hành chính