Đơn vị hành chính · Page 297

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Hicksville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Hicksville

Hicksville(Hicksville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,457。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Highland Heights

Highland Heights(Highland Heights)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 8,396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Highland Hills

Highland Hills(Highland Hills)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 961。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hilliard

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Hilliard

Hilliard(Hilliard)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 33,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hills and Dales

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hills and Dales

Hills and Dales(Hills and Dales)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hilltop

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hilltop

Hilltop(Hilltop)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hiram

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Hiram

Hiram(Hiram)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,263。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Holland

Holland(Holland)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Hartville

Hartville(Hartville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haskins

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Haskins

Haskins(Haskins)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haviland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Haviland

Haviland(Haviland)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hayesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hayesville

Hayesville(Hayesville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 463。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heath

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Heath

Heath(Heath)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 10,489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Helena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Helena

Helena(Helena)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hessville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hessville

Hessville(Hessville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greensburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Greensburg

Greensburg(Greensburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harbor View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Harbor View

Harbor View(Harbor View)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 99。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harpster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Harpster

Harpster(Harpster)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrod

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Harrod

Harrod(Harrod)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hartford

Hartford(Hartford)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greentown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Greentown

Greentown(Greentown)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,804。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Greenwich

Greenwich(Greenwich)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grover Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Grover Hill

Grover Hill(Grover Hill)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hamler

Hamler(Hamler)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanoverton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Hanoverton

Hanoverton(Hanoverton)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grafton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Grafton

Grafton(Grafton)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 6,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Rapids

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Grand Rapids

Grand Rapids(Grand Rapids)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Grand River

Grand River(Grand River)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Granville

Granville(Granville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 5,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Green

Green(Green)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 25,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Camp

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Green Camp

Green Camp(Green Camp)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Green Springs

Green Springs(Green Springs)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibsonburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Gibsonburg

Gibsonburg(Gibsonburg)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glandorf

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Glandorf

Glandorf(Glandorf)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glencoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Glencoe

Glencoe(Glencoe)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glendale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Glendale

Glendale(Glendale)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenmoor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Glenmoor

Glenmoor(Glenmoor)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,987。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 俄亥俄州 · Glenville

Glenville(Glenville)是美国俄亥俄州下辖的城市,人口约 23,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenwillow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Glenwillow

Glenwillow(Glenwillow)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gloria Glens Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Gloria Glens Park

Gloria Glens Park(Gloria Glens Park)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gnadenhutten

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Gnadenhutten

Gnadenhutten(Gnadenhutten)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Geneva

Geneva(Geneva)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 6,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva-on-the-Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Geneva-on-the-Lake

Geneva-on-the-Lake(Geneva-on-the-Lake)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Genoa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Genoa

Genoa(Genoa)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 2,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gettysburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Gettysburg

Gettysburg(Gettysburg)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilboa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Gilboa

Gilboa(Gilboa)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Girard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Girard

Girard(Girard)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 9,599。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fletcher

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄亥俄州 · Fletcher

Fletcher(Fletcher)是美国俄亥俄州下辖的村,人口约 480。

# Đơn vị hành chính