Đơn vị hành chính · Page 307

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

断头谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 断头谷

断头谷(Sleepy Hollow)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sloan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sloan

Sloan(Sloan)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,601。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sloatsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sloatsburg

Sloatsburg(Sloatsburg)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smallwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Smallwood

Smallwood(Smallwood)是美国纽约州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithtown

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Smithtown

Smithtown(Smithtown)是美国纽约州下辖的城市,人口约 26,470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smithville Flats

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Smithville Flats

Smithville Flats(Smithville Flats)是美国纽约州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Smyrna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Smyrna

Smyrna(Smyrna)是美国纽约州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sherburne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sherburne

Sherburne(Sherburne)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sherman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sherman

Sherman(Sherman)是美国纽约州下辖的村,人口约 701。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shortsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Shortsville

Shortsville(Shortsville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灌木橡树

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 灌木橡树

灌木橡树(Shrub Oak)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sidney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sidney

Sidney(Sidney)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,755。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Silver Creek

Silver Creek(Silver Creek)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sinclairville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sinclairville

Sinclairville(Sinclairville)是美国纽约州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skaneateles

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Skaneateles

Skaneateles(Skaneateles)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Searingtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Searingtown

Searingtown(Searingtown)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,915。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shenorock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Shenorock

Shenorock(Shenorock)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢里尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 谢里尔

谢里尔(Sherrill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,066。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shirley

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Shirley

Shirley(Shirley)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,854。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shokan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Shokan

Shokan(Shokan)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seaside

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Seaside

Seaside(Seaside)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Selden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Selden

Selden(Selden)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seneca Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Seneca Falls

Seneca Falls(Seneca Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seneca Knolls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Seneca Knolls

Seneca Knolls(Seneca Knolls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharon Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sharon Springs

Sharon Springs(Sharon Springs)是美国纽约州下辖的村,人口约 528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheepshead Bay

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Sheepshead Bay

Sheepshead Bay(Sheepshead Bay)是美国纽约州下辖的城市,人口约 122,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelter Island

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Shelter Island

Shelter Island(Shelter Island)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelter Island Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Shelter Island Heights

Shelter Island Heights(Shelter Island Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,048。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schoharie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Schoharie

Schoharie(Schoharie)是美国纽约州下辖的村,人口约 838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scotia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Scotia

Scotia(Scotia)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scotts Corners

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Scotts Corners

Scotts Corners(Scotts Corners)是美国纽约州下辖的村,人口约 711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scottsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Scottsburg

Scottsburg(Scottsburg)是美国纽约州下辖的村,人口约 117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sea Cliff

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Sea Cliff

Sea Cliff(Sea Cliff)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西福德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 西福德

西福德(Seaford)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandy Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Sandy Creek

Sandy Creek(Sandy Creek)是美国纽约州下辖的村,人口约 745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨拉托加温泉市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 萨拉托加温泉市

萨拉托加温泉市(Saratoga Springs)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schaghticoke

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Schaghticoke

Schaghticoke(Schaghticoke)是美国纽约州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schenevus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Schenevus

Schenevus(Schenevus)是美国纽约州下辖的村,人口约 551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schroon Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Schroon Lake

Schroon Lake(Schroon Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 833。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schuylerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Schuylerville

Schuylerville(Schuylerville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,374。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Scio

Scio(Scio)是美国纽约州下辖的村,人口约 609。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scotchtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Scotchtown

Scotchtown(Scotchtown)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saltaire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Saltaire

Saltaire(Saltaire)是美国纽约州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saugerties

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Saugerties

Saugerties(Saugerties)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,903。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Savannah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Savannah

Savannah(Savannah)是美国纽约州下辖的村,人口约 558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨沃纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 萨沃纳

萨沃纳(Savona)是美国纽约州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sayville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Sayville

Sayville(Sayville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,853。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯卡斯代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 斯卡斯代尔

斯卡斯代尔(Scarsdale)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯克内克塔迪

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 斯克内克塔迪

斯克内克塔迪(Schenectady)是美国纽约州下辖的城市,人口约 65,305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Queens Village

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Queens Village

Queens Village(Queens Village)是美国纽约州下辖的城市,人口约 51,919。

# Đơn vị hành chính