Đơn vị hành chính · Page 315

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Manorhaven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Manorhaven

Manorhaven(Manorhaven)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,744。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manorville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Manorville

Manorville(Manorville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Margaretville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Margaretville

Margaretville(Margaretville)是美国纽约州下辖的村,人口约 577。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mariaville Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Mariaville Lake

Mariaville Lake(Mariaville Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mariners Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Mariners Harbor

Mariners Harbor(Mariners Harbor)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Madison

Madison(Madison)是美国纽约州下辖的村,人口约 298。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malverne Park Oaks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Malverne Park Oaks

Malverne Park Oaks(Malverne Park Oaks)是美国纽约州下辖的村,人口约 505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mamaroneck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Mamaroneck

Mamaroneck(Mamaroneck)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 州

州(Manhasset)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manhasset Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Manhasset Hills

Manhasset Hills(Manhasset Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼哈顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 曼哈顿

曼哈顿(Manhattan)是美国纽约州下辖的城市,人口约 1,487,536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼里乌斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 曼里乌斯

曼里乌斯(Manlius)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lyndonville

Lyndonville(Lyndonville)是美国纽约州下辖的村,人口约 803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyons Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lyons Falls

Lyons Falls(Lyons Falls)是美国纽约州下辖的村,人口约 565。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Machias

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Machias

Machias(Machias)是美国纽约州下辖的村,人口约 471。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madrid

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Madrid

Madrid(Madrid)是美国纽约州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Malden

Malden(Malden)是美国纽约州下辖的村,人口约 419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malden-on-Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Malden-on-Hudson

Malden-on-Hudson(Malden-on-Hudson)是美国纽约州下辖的村,人口约 405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malone

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Malone

Malone(Malone)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malverne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Malverne

Malverne(Malverne)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蝗虫谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 蝗虫谷

蝗虫谷(Locust Valley)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lorenz Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lorenz Park

Lorenz Park(Lorenz Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,053。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynbrook

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Lynbrook

Lynbrook(Lynbrook)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyncourt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lyncourt

Lyncourt(Lyncourt)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyon Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lyon Mountain

Lyon Mountain(Lyon Mountain)是美国纽约州下辖的村,人口约 423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyons

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lyons

Lyons(Lyons)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,619。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Macedon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Macedon

Macedon(Macedon)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Linwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Linwood

Linwood(Linwood)是美国纽约州下辖的村,人口约 74。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lodi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lodi

Lodi(Lodi)是美国纽约州下辖的村,人口约 294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Long Beach

Long Beach(Long Beach)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长岛市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 长岛市

长岛市(Long Island City)是美国纽约州下辖的城市,人口约 25,595。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Long Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Long Lake

Long Lake(Long Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lorraine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lorraine

Lorraine(Lorraine)是美国纽约州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lowville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lowville

Lowville(Lowville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Limestone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Limestone

Limestone(Limestone)是美国纽约州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little Neck

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Little Neck

Little Neck(Little Neck)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Little Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Little Valley

Little Valley(Little Valley)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Liverpool

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Liverpool

Liverpool(Liverpool)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livingston Manor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Livingston Manor

Livingston Manor(Livingston Manor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Livonia

Livonia(Livonia)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livonia Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Livonia Center

Livonia Center(Livonia Center)是美国纽约州下辖的村,人口约 421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lloyd Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lloyd Harbor

Lloyd Harbor(Lloyd Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛克波特市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 洛克波特市

洛克波特市(Lockport)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewiston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lewiston

Lewiston(Lewiston)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丽都海滩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 丽都海滩

丽都海滩(Lido Beach)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lima

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lima

Lima(Lima)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lime Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lime Lake

Lime Lake(Lime Lake)是美国纽约州下辖的村,人口约 867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincolndale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lincolndale

Lincolndale(Lincolndale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindenhurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Lindenhurst

Lindenhurst(Lindenhurst)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lindley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Lindley

Lindley(Lindley)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,954。

# Đơn vị hành chính