Đơn vị hành chính · Page 318

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Honeoye Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Honeoye Falls

Honeoye Falls(Honeoye Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hoosick Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hoosick Falls

Hoosick Falls(Hoosick Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopewell Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hopewell Junction

Hopewell Junction(Hopewell Junction)是美国纽约州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hobart

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hobart

Hobart(Hobart)是美国纽约州下辖的村,人口约 414。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holland Patent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Holland Patent

Holland Patent(Holland Patent)是美国纽约州下辖的村,人口约 455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Holley

Holley(Holley)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heritage Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Heritage Hills

Heritage Hills(Heritage Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,975。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hewlett Neck

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hewlett Neck

Hewlett Neck(Hewlett Neck)是美国纽约州下辖的村,人口约 474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希克斯维勒

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 希克斯维勒

希克斯维勒(Hicksville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 41,547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希尔克雷斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 希尔克雷斯特

希尔克雷斯特(Hillcrest)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillside

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Hillside

Hillside(Hillside)是美国纽约州下辖的城市,人口约 24,808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hillside

Hillside(Hillside)是美国纽约州下辖的村,人口约 877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillside Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hillside Lake

Hillside Lake(Hillside Lake)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,084。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hilton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hilton

Hilton(Hilton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herrings

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Herrings

Herrings(Herrings)是美国纽约州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

High Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · High Falls

High Falls(High Falls)是美国纽约州下辖的村,人口约 627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Highland Falls

Highland Falls(Highland Falls)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Highland Mills

Highland Mills(Highland Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hillburn

Hillburn(Hillburn)是美国纽约州下辖的村,人口约 982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herricks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Herricks

Herricks(Herricks)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Heuvelton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Heuvelton

Heuvelton(Heuvelton)是美国纽约州下辖的村,人口约 729。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

休利特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 休利特

休利特(Hewlett)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hewlett Bay Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hewlett Bay Park

Hewlett Bay Park(Hewlett Bay Park)是美国纽约州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hewlett Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hewlett Harbor

Hewlett Harbor(Hewlett Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈莱姆区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 哈莱姆区

哈莱姆区(Harlem)是美国纽约州下辖的城市,人口约 116,345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍桑

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 霍桑

霍桑(Hawthorne)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,586。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hemlock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hemlock

Hemlock(Hemlock)是美国纽约州下辖的村,人口约 557。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hempstead

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Hempstead

Hempstead(Hempstead)是美国纽约州下辖的城市,人口约 55,547。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Henderson

Henderson(Henderson)是美国纽约州下辖的村,人口约 224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henrietta

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Henrietta

Henrietta(Henrietta)是美国纽约州下辖的城市,人口约 42,581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Herkimer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Herkimer

Herkimer(Herkimer)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,519。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hermon

Hermon(Hermon)是美国纽约州下辖的村,人口约 406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hempstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Hempstead

New Hempstead(New Hempstead)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartsdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hartsdale

Hartsdale(Hartsdale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartwick

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hartwick

Hartwick(Hartwick)是美国纽约州下辖的村,人口约 629。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hastings-on-Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hastings-on-Hudson

Hastings-on-Hudson(Hastings-on-Hudson)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 哈帕克

哈帕克(Hauppauge)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haverstraw

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Haverstraw

Haverstraw(Haverstraw)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haviland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Haviland

Haviland(Haviland)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,634。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Head of the Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Head of the Harbor

Head of the Harbor(Head of the Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hell's Kitchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Hell's Kitchen

Hell's Kitchen(Hell's Kitchen)是美国纽约州下辖的城市,人口约 45,884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harbor Hills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Harbor Hills

Harbor Hills(Harbor Hills)是美国纽约州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harbor Isle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Harbor Isle

Harbor Isle(Harbor Isle)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harriman

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Harriman

Harriman(Harriman)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harris Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Harris Hill

Harris Hill(Harris Hill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国纽约州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国纽约州下辖的村,人口约 622。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Hartford

Hartford(Hartford)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Hall

Hall(Hall)是美国纽约州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính