Đơn vị hành chính · Page 327

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

布鲁波因特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 布鲁波因特

布鲁波因特(Blue Point)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,773。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bolivar

Bolivar(Bolivar)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bolivar

Bolivar(Bolivar)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Boonville

Boonville(Boonville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

自治市公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 自治市公园

自治市公园(Borough Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 149,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Boston

Boston(Boston)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宾汉顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 宾汉顿

宾汉顿(Binghamton)是美国纽约州下辖的城市,人口约 46,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Black River

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Black River

Black River(Black River)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blasdell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Blasdell

Blasdell(Blasdell)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blauvelt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Blauvelt

Blauvelt(Blauvelt)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blodgett Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Blodgett Mills

Blodgett Mills(Blodgett Mills)是美国纽约州下辖的村,人口约 303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bloomfield

Bloomfield(Bloomfield)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomingburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Bloomingburg

Bloomingburg(Bloomingburg)是美国纽约州下辖的村,人口约 411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔港

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 贝尔港

贝尔港(Belle Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,758。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Belmont

Belmont(Belmont)是美国纽约州下辖的村,人口约 939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

地区

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 地区

地区(Bensonhurst)是美国纽约州下辖的城市,人口约 60,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berne

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Berne

Berne(Berne)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethpage

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Bethpage

Bethpage(Bethpage)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Flats

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Big Flats

Big Flats(Big Flats)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Billington Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Billington Heights

Billington Heights(Billington Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellerose

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bellerose

Bellerose(Bellerose)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellerose Terrace

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bellerose Terrace

Bellerose Terrace(Bellerose Terrace)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bemus Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Bemus Point

Bemus Point(Bemus Point)是美国纽约州下辖的村,人口约 356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bergen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bergen

Bergen(Bergen)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bergen Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Bergen Beach

Bergen Beach(Bergen Beach)是美国纽约州下辖的城市,人口约 13,596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bernhards Bay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bernhards Bay

Bernhards Bay(Bernhards Bay)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bedford

Bedford(Bedford)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellaire

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bellaire

Bellaire(Bellaire)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,610。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belle Terre

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Belle Terre

Belle Terre(Belle Terre)是美国纽约州下辖的村,人口约 792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Belleville

Belleville(Belleville)是美国纽约州下辖的村,人口约 226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝摩尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 贝摩尔

贝摩尔(Bellmore)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bellport

Bellport(Bellport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝赛

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 贝赛

贝赛(Bayside)是美国纽约州下辖的城市,人口约 66,455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bayville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bayville

Bayville(Bayville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,764。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比肯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 比肯

比肯(Beacon)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Beaver Falls

Beaver Falls(Beaver Falls)是美国纽约州下辖的村,人口约 500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedford Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bedford Hills

Bedford Hills(Bedford Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belfast

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Belfast

Belfast(Belfast)是美国纽约州下辖的村,人口约 837。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Barker

Barker(Barker)是美国纽约州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Batavia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Batavia

Batavia(Batavia)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baxter Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Baxter Estates

Baxter Estates(Baxter Estates)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,012。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bay Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bay Park

Bay Park(Bay Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎卡基

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 坎卡基

坎卡基(Bay Shore)是美国纽约州下辖的城市,人口约 26,337。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bay Wood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bay Wood

Bay Wood(Bay Wood)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bayport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bayport

Bayport(Bayport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,896。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Balmville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Balmville

Balmville(Balmville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,178。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barrytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Barrytown

Barrytown(Barrytown)是美国纽约州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴里维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 巴里维尔

巴里维尔(Barryville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Bath

Bath(Bath)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Bath Beach

Bath Beach(Bath Beach)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,080。

# Đơn vị hành chính