Đơn vị hành chính · Page 334

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Lake Telemark

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Lake Telemark

Lake Telemark(Lake Telemark)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakewood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Lakewood

Lakewood(Lakewood)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 53,805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾斯林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 艾斯林

艾斯林(Iselin)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 18,695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kearny

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Kearny

Kearny(Kearny)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 42,137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kendall Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Kendall Park

Kendall Park(Kendall Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 9,339。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenilworth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Kenilworth

Kenilworth(Kenilworth)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,215。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keyport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Keyport

Keyport(Keyport)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 7,145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ho-Ho-Kus

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Ho-Ho-Kus

Ho-Ho-Kus(Ho-Ho-Kus)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopatcong Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hopatcong Hills

Hopatcong Hills(Hopatcong Hills)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 16,267。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hutchinson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Hutchinson

Hutchinson(Hutchinson)是美国新泽西州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irvington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Irvington

Irvington(Irvington)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 61,323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jamesburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Jamesburg

Jamesburg(Jamesburg)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Johnsonburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Johnsonburg

Johnsonburg(Johnsonburg)是美国新泽西州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Juliustown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Juliustown

Juliustown(Juliustown)是美国新泽西州下辖的村,人口约 429。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haworth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Haworth

Haworth(Haworth)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillsborough

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hillsborough

Hillsborough(Hillsborough)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 38,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillsdale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hillsdale

Hillsdale(Hillsdale)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 10,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hope

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Hope

Hope(Hope)是美国新泽西州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopewell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hopewell

Hopewell(Hopewell)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,929。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Interlaken

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Interlaken

Interlaken(Interlaken)是美国新泽西州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

High Bridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · High Bridge

High Bridge(High Bridge)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,556。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highlands

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Highlands

Highlands(Highlands)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,867。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hightstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hightstown

Hightstown(Hightstown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillside

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hillside

Hillside(Hillside)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 22,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍博肯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 霍博肯

霍博肯(Hoboken)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 53,635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopatcong

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hopatcong

Hopatcong(Hopatcong)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 14,510。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrington Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Harrington Park

Harrington Park(Harrington Park)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 15,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haskell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Haskell

Haskell(Haskell)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hawthorne

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hawthorne

Hawthorne(Hawthorne)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 19,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希思科特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 希思科特

希思科特(Heathcote)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Helmetta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Helmetta

Helmetta(Helmetta)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Highland Lake

Highland Lake(Highland Lake)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Highland Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Highland Park

Highland Park(Highland Park)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 14,347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hackettstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hackettstown

Hackettstown(Hackettstown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 9,579。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hardwick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hardwick

Hardwick(Hardwick)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harlingen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Harlingen

Harlingen(Harlingen)是美国新泽西州下辖的村,人口约 297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Harmony

Harmony(Harmony)是美国新泽西州下辖的村,人口约 441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hasbrouck Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hasbrouck Heights

Hasbrouck Heights(Hasbrouck Heights)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Glen Ridge

Glen Ridge(Glen Ridge)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 7,660。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Knoll

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Green Knoll

Green Knoll(Green Knoll)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guttenberg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Guttenberg

Guttenberg(Guttenberg)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hainesburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Hainesburg

Hainesburg(Hainesburg)是美国新泽西州下辖的村,人口约 91。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haledon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Haledon

Haledon(Haledon)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hamburg

Hamburg(Hamburg)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 3,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamilton Square

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Hamilton Square

Hamilton Square(Hamilton Square)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 12,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Hampton

Hampton(Hampton)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Gardner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Glen Gardner

Glen Gardner(Glen Gardner)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,663。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Rock

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Glen Rock

Glen Rock(Glen Rock)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 11,999。

# Đơn vị hành chính