Đơn vị hành chính · Page 337

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Bogota

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Bogota

Bogota(Bogota)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boonton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Boonton

Boonton(Boonton)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bound Brook

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Bound Brook

Bound Brook(Bound Brook)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 10,497。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradley Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Bradley Beach

Bradley Beach(Bradley Beach)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔维迪尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · 贝尔维迪尔

贝尔维迪尔(Belvidere)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bergenfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Bergenfield

Bergenfield(Bergenfield)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 27,621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berkeley Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Berkeley Heights

Berkeley Heights(Berkeley Heights)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 14,179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bernardsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Bernardsville

Bernardsville(Bernardsville)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 7,801。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beverly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Beverly

Beverly(Beverly)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blackwells Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Blackwells Mills

Blackwells Mills(Blackwells Mills)是美国新泽西州下辖的村,人口约 803。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blairstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Blairstown

Blairstown(Blairstown)是美国新泽西州下辖的村,人口约 515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blawenburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Blawenburg

Blawenburg(Blawenburg)是美国新泽西州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Bloomfield

Bloomfield(Bloomfield)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 49,120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atlantic Highlands

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Atlantic Highlands

Atlantic Highlands(Atlantic Highlands)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴士京岭

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 巴士京岭

巴士京岭(Basking Ridge)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 21,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝永

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 贝永

贝永(Bayonne)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 66,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beattystown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Beattystown

Beattystown(Beattystown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedminster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Bedminster

Bedminster(Bedminster)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 8,165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Belford

Belford(Belford)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,768。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belle Mead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Belle Mead

Belle Mead(Belle Mead)是美国新泽西州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belleville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Belleville

Belleville(Belleville)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 36,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Belmar

Belmar(Belmar)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allamuchy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Allamuchy

Allamuchy(Allamuchy)是美国新泽西州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Andover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Andover

Andover(Andover)是美国新泽西州下辖的村,人口约 581。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Annandale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Annandale

Annandale(Annandale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Asbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Asbury

Asbury(Asbury)是美国新泽西州下辖的村,人口约 273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿斯伯里帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · 阿斯伯里帕克

阿斯伯里帕克(Asbury Park)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 15,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avenel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · Avenel

Avenel(Avenel)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 17,011。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon-by-the-Sea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Avon-by-the-Sea

Avon-by-the-Sea(Avon-by-the-Sea)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,794。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bay Head

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Bay Head

Bay Head(Bay Head)是美国新泽西州下辖的村,人口约 972。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winchester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Winchester

Winchester(Winchester)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allendale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Allendale

Allendale(Allendale)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 6,822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allenhurst

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Allenhurst

Allenhurst(Allenhurst)是美国新泽西州下辖的村,人口约 491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allentown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Allentown

Allentown(Allentown)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Allenwood

Allenwood(Allenwood)是美国新泽西州下辖的村,人口约 925。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpha

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Alpha

Alpha(Alpha)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 2,303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alpine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Alpine

Alpine(Alpine)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anderson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新泽西州 · Anderson

Anderson(Anderson)是美国新泽西州下辖的村,人口约 342。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔姆沃思

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 塔姆沃思

塔姆沃思(Tamworth)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Wilton

Wilton(Wilton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Windham

Windham(Windham)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 13,091。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolfeboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Wolfeboro

Wolfeboro(Wolfeboro)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodstock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Woodstock

Woodstock(Woodstock)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Woodsville

Woodsville(Woodsville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Webster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Webster

Webster(Webster)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wentworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Wentworth

Wentworth(Wentworth)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Stewartstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · West Stewartstown

West Stewartstown(West Stewartstown)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Swanzey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · West Swanzey

West Swanzey(West Swanzey)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westmoreland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Westmoreland

Westmoreland(Westmoreland)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Whitefield

Whitefield(Whitefield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,142。

# Đơn vị hành chính