Đơn vị hành chính · Page 359

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

韦尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 韦尔斯

韦尔斯(Wells)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wendell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wendell

Wendell(Wendell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西康科德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 西康科德

西康科德(West Concord)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Coon Rapids

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · West Coon Rapids

West Coon Rapids(West Coon Rapids)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 62,528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Saint Paul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · West Saint Paul

West Saint Paul(West Saint Paul)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 19,540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warsaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Warsaw

Warsaw(Warsaw)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特敦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 沃特敦

沃特敦(Watertown)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 沃特维尔

沃特维尔(Waterville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃特金斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 沃特金斯

沃特金斯(Watkins)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waubun

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Waubun

Waubun(Waubun)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃科尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 沃科尼亚

沃科尼亚(Waconia)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wadena

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Wadena

Wadena(Wadena)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,176。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wahkon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wahkon

Wahkon(Wahkon)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waite Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Waite Park

Waite Park(Waite Park)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waldorf

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Waldorf

Waldorf(Waldorf)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walker

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Walker

Walker(Walker)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 928。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walnut Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Walnut Grove

Walnut Grove(Walnut Grove)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔特斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 沃尔特斯

沃尔特斯(Walters)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃纳明戈

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 沃纳明戈

沃纳明戈(Wanamingo)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wanda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wanda

Wanda(Wanda)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 81。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Warba

Warba(Warba)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 181。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vesta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Vesta

Vesta(Vesta)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Viking

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Viking

Viking(Viking)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vineland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Vineland

Vineland(Vineland)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vining

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Vining

Vining(Vining)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维吉尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 维吉尼亚

维吉尼亚(Virginia)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wabasha

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Wabasha

Wabasha(Wabasha)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wabasso

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wabasso

Wabasso(Wabasso)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 670。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Underwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Underwood

Underwood(Underwood)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Urbank

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Urbank

Urbank(Urbank)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Utica

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Utica

Utica(Utica)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瓦德奈高地

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 瓦德奈高地

瓦德奈高地(Vadnais Heights)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦尔加斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 韦尔加斯

韦尔加斯(Vergas)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗米利恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 弗米利恩

弗米利恩(Vermillion)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Verndale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Verndale

Verndale(Verndale)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Vernon Center

Vernon Center(Vernon Center)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维多利亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 维多利亚

维多利亚(Victoria)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,676。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

维拉德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 维拉德

维拉德(Villard)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tower

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Tower

Tower(Tower)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trosky

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Trosky

Trosky(Trosky)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特温莱克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 特温莱克斯

特温莱克斯(Twin Lakes)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

特温瓦利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 特温瓦利

特温瓦利(Twin Valley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Two Harbors

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Two Harbors

Two Harbors(Two Harbors)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyler

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Tyler

Tyler(Tyler)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ulen

Ulen(Ulen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Upsala

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Upsala

Upsala(Upsala)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 423。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thief River Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Thief River Falls

Thief River Falls(Thief River Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tracy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Tracy

Tracy(Tracy)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,117。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trail

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Trail

Trail(Trail)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trimont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Trimont

Trimont(Trimont)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 715。

# Đơn vị hành chính