Đơn vị hành chính · Page 361

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

斯利皮艾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 斯利皮艾

斯利皮艾(Sleepy Eye)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sobieski

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sobieski

Sobieski(Sobieski)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索尔韦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 索尔韦

索尔韦(Solway)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨特尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 萨特尔

萨特尔(Sartell)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 16,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞比卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 塞比卡

塞比卡(Sebeka)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 692。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sedan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sedan

Sedan(Sedan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢弗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 谢弗

谢弗(Shafer)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sherburn

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Sherburn

Sherburn(Sherburn)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,089。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shoreview

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Shoreview

Shoreview(Shoreview)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 26,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Marys Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Marys Point

Saint Marys Point(Saint Marys Point)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 368。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Vincent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Vincent

Saint Vincent(Saint Vincent)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索克森特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 索克森特

索克森特(Sauk Centre)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,357。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

索克拉皮兹

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 索克拉皮兹

索克拉皮兹(Sauk Rapids)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨维奇

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 萨维奇

萨维奇(Savage)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 30,391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Scandia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Scandia

Scandia(Scandia)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,057。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯坎伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 斯坎伦

斯坎伦(Scanlon)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seaforth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Seaforth

Seaforth(Seaforth)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

瑟尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 瑟尔斯

瑟尔斯(Searles)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint James

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint James

Saint James(Saint James)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Paul Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Paul Park

Saint Paul Park(Saint Paul Park)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Peter

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Peter

Saint Peter(Saint Peter)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Rosa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Rosa

Saint Rosa(Saint Rosa)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 68。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Stephen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Stephen

Saint Stephen(Saint Stephen)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 851。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanborn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sanborn

Sanborn(Sanborn)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandstone

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Sandstone

Sandstone(Sandstone)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,768。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sargeant

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sargeant

Sargeant(Sargeant)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨宾

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 萨宾

萨宾(Sabin)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Joseph

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Joseph

Saint Joseph(Saint Joseph)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 6,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Leo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Leo

Saint Leo(Saint Leo)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Louis Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Louis Park

Saint Louis Park(Saint Louis Park)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 45,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Martin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Martin

Saint Martin(Saint Martin)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Michael

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Michael

Saint Michael(Saint Michael)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 16,399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Round Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Round Lake

Round Lake(Round Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Anthony

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Anthony

Saint Anthony(Saint Anthony)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Anthony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Anthony

Saint Anthony(Saint Anthony)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Augusta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Augusta

Saint Augusta(Saint Augusta)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Bonifacius

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Bonifacius

Saint Bonifacius(Saint Bonifacius)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Charles

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Charles

Saint Charles(Saint Charles)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣克莱尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 圣克莱尔

圣克莱尔(Saint Clair)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 868。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Cloud

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Cloud

Saint Cloud(Saint Cloud)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 65,842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Francis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Francis

Saint Francis(Saint Francis)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Hilaire

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Saint Hilaire

Saint Hilaire(Saint Hilaire)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 罗斯维尔

罗斯维尔(Roseville)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 35,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉什福德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 拉什福德

拉什福德(Rushford)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rushmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rushmore

Rushmore(Rushmore)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Russell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Russell

Russell(Russell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruthton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ruthton

Ruthton(Ruthton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 233。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Rutledge

Rutledge(Rutledge)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sacred Heart

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Sacred Heart

Sacred Heart(Sacred Heart)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Roscoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Roscoe

Roscoe(Roscoe)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 103。

# Đơn vị hành chính