Đơn vị hành chính · Page 380

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

橡树园市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 橡树园市

橡树园市(Oak Park)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 29,752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Oakley

Oakley(Oakley)是美国密歇根州下辖的村,人口约 278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Oden

Oden(Oden)是美国密歇根州下辖的村,人口约 363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克莫斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 奥克莫斯

奥克莫斯(Okemos)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 21,369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥梅纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 奥梅纳

奥梅纳(Omena)是美国密歇根州下辖的村,人口约 267。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽威哥

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 纽威哥

纽威哥(Newaygo)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Adams

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · North Adams

North Adams(North Adams)是美国密歇根州下辖的村,人口约 472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Branch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · North Branch

North Branch(North Branch)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北马斯基根

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 北马斯基根

北马斯基根(North Muskegon)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Northport

Northport(Northport)是美国密歇根州下辖的村,人口约 531。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺斯维尤

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 诺斯维尤

诺斯维尤(Northview)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 14,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 诺斯维尔

诺斯维尔(Northville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

挪威

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 挪威

挪威(Norway)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Norwood

Norwood(Norwood)是美国密歇根州下辖的村,人口约 142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Pleasant

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Mount Pleasant

Mount Pleasant(Mount Pleasant)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 26,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nessen City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Nessen City

Nessen City(Nessen City)是美国密歇根州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新巴尔的摩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 新巴尔的摩

新巴尔的摩(New Baltimore)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 12,354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新布法罗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 新布法罗

新布法罗(New Buffalo)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新伊拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 新伊拉

新伊拉(New Era)是美国密歇根州下辖的村,人口约 445。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Haven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · New Haven

New Haven(New Haven)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Haven

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · New Haven

New Haven(New Haven)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Lothrop

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · New Lothrop

New Lothrop(New Lothrop)是美国密歇根州下辖的村,人口约 561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newberry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Newberry

Newberry(Newberry)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,455。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奈尔斯市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 奈尔斯市

奈尔斯市(Niles)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Clemens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Mount Clemens

Mount Clemens(Mount Clemens)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 16,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特莫里斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 芒特莫里斯

芒特莫里斯(Mount Morris)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muir

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Muir

Muir(Muir)是美国密歇根州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mulliken

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Mulliken

Mulliken(Mulliken)是美国密歇根州下辖的村,人口约 558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munising

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Munising

Munising(Munising)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muskegon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Muskegon

Muskegon(Muskegon)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 38,401。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马斯基根海茨

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 马斯基根海茨

马斯基根海茨(Muskegon Heights)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 10,796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拿破仑

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 拿破仑

拿破仑(Napoleon)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nashville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Nashville

Nashville(Nashville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼戈尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 尼戈尼

尼戈尼(Negaunee)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,582。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Minden City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Minden City

Minden City(Minden City)是美国密歇根州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mineral Hills, Iron River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Mineral Hills, Iron River

Mineral Hills, Iron River(Mineral Hills, Iron River)是美国密歇根州下辖的村,人口约 219。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 20,092。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙塔古

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 蒙塔古

蒙塔古(Montague)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Montgomery

Montgomery(Montgomery)是美国密歇根州下辖的村,人口约 338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特罗斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 蒙特罗斯

蒙特罗斯(Montrose)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫伦西

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 莫伦西

莫伦西(Morenci)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Morley

Morley(Morley)是美国密歇根州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrice

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Morrice

Morrice(Morrice)是美国密歇根州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middleville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Middleville

Middleville(Middleville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Midland

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Midland

Midland(Midland)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 42,200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 米兰

米兰(Milan)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,983。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Milford

Milford(Milford)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millersburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Millersburg

Millersburg(Millersburg)是美国密歇根州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Millington

Millington(Millington)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mio

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Mio

Mio(Mio)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,826。

# Đơn vị hành chính