Đơn vị hành chính · Page 383

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

铁河

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 铁河

铁河(Iron River)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾恩顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 艾恩顿

艾恩顿(Ironton)是美国密歇根州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 埃尔伍德

埃尔伍德(Ironwood)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holly

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Holly

Holly(Holly)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 6,169。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Horton Bay

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Horton Bay

Horton Bay(Horton Bay)是美国密歇根州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Houghton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Houghton

Houghton(Houghton)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍顿莱克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 霍顿莱克

霍顿莱克(Houghton Lake)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 3,427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Howard City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Howard City

Howard City(Howard City)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hubbard Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Hubbard Lake

Hubbard Lake(Hubbard Lake)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hubbardston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hubbardston

Hubbardston(Hubbardston)是美国密歇根州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈贝尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 哈贝尔

哈贝尔(Hubbell)是美国密歇根州下辖的村,人口约 946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈德森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈德森

哈德森(Hudson)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈德森维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈德森维尔

哈德森维尔(Hudsonville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希科里科纳斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 希科里科纳斯

希科里科纳斯(Hickory Corners)是美国密歇根州下辖的村,人口约 322。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hillman

Hillman(Hillman)是美国密歇根州下辖的村,人口约 669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hillsdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Hillsdale

Hillsdale(Hillsdale)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 8,163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贺兰市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 贺兰市

贺兰市(Holland)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 33,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尔特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 霍尔特

霍尔特(Holt)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 23,973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Homer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Homer

Homer(Homer)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopkins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hopkins

Hopkins(Hopkins)是美国密歇根州下辖的村,人口约 608。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷斯波因特肖尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格雷斯波因特肖尔斯

格雷斯波因特肖尔斯(Grosse Pointe Shores)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈珀伍兹市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 哈珀伍兹市

哈珀伍兹市(Harper Woods)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 13,836。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈斯莱特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 哈斯莱特

哈斯莱特(Haslett)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 19,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑泽尔帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 黑泽尔帕克

黑泽尔帕克(Hazel Park)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 16,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫姆洛克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 赫姆洛克

赫姆洛克(Hemlock)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,466。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨德森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 亨德森

亨德森(Henderson)是美国密歇根州下辖的村,人口约 399。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hersey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hersey

Hersey(Hersey)是美国密歇根州下辖的村,人口约 347。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hesperia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hesperia

Hesperia(Hesperia)是美国密歇根州下辖的村,人口约 938。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrietta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Harrietta

Harrietta(Harrietta)是美国密歇根州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国密歇根州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hart

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Hart

Hart(Hart)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,098。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈特福德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈特福德

哈特福德(Hartford)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 2,617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈维

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈维

哈维(Harvey)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hastings

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Hastings

Hastings(Hastings)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 7,284。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grass Lake

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Grass Lake

Grass Lake(Grass Lake)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,166。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格温

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格温

格温(Gwinn)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈姆特拉米克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 哈姆特拉米克

哈姆特拉米克(Hamtramck)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 22,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉考克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 汉考克

汉考克(Hancock)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 4,555。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国密歇根州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海港比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 海港比奇

海港比奇(Harbor Beach)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,634。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈伯斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 哈伯斯普林斯

哈伯斯普林斯(Harbor Springs)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密歇根州 · 哈林

哈林(Haring)是美国密歇根州下辖的村,人口约 328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格林维尔

格林维尔(Greenville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 8,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷利克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格雷利克维尔

格雷利克维尔(Greilickville)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grosse Ile

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Grosse Ile

Grosse Ile(Grosse Ile)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗斯波因特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格罗斯波因特

格罗斯波因特(Grosse Pointe)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 5,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗塞波因特法尔姆斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · 格罗塞波因特法尔姆斯

格罗塞波因特法尔姆斯(Grosse Pointe Farms)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 9,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格罗斯角公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · 格罗斯角公园

格罗斯角公园(Grosse Pointe Park)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 11,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grosse Pointe Woods

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密歇根州 · Grosse Pointe Woods

Grosse Pointe Woods(Grosse Pointe Woods)是美国密歇根州下辖的城市,人口约 15,762。

# Đơn vị hành chính