Đơn vị hành chính · Page 402

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38752 mục

Địa điểm

Milton Upper Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Milton Upper Mills

Milton Upper Mills(Milton Upper Mills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Milton Village

Milton Village(Milton Village)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫诺莫斯科伊岛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · 莫诺莫斯科伊岛

莫诺莫斯科伊岛(Monomoscoy Island)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Monson

Monson(Monson)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montague

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Montague

Montague(Montague)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monterey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Monterey

Monterey(Monterey)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Montgomery

Montgomery(Montgomery)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫纽门特比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 莫纽门特比奇

莫纽门特比奇(Monument Beach)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,790。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nahant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Nahant

Nahant(Nahant)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,410。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nantucket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Nantucket

Nantucket(Nantucket)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 7,446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马布林黑德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 马布林黑德

马布林黑德(Marblehead)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 19,808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mendon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Mendon

Mendon(Mendon)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middleborough

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Middleborough

Middleborough(Middleborough)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 23,116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Middlefield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Middlefield

Middlefield(Middlefield)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 551。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米德尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 米德尔顿

米德尔顿(Middleton)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 9,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milford

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Milford

Milford(Milford)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 25,055。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔伯里

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 米尔伯里

米尔伯里(Millbury)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,606。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米勒斯福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 米勒斯福尔斯

米勒斯福尔斯(Millers Falls)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米利斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 米利斯

米利斯(Millis)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,040。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Millville

Millville(Millville)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,772。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mattapoisett

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Mattapoisett

Mattapoisett(Mattapoisett)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maynard

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Maynard

Maynard(Maynard)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 10,106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Medfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Medfield

Medfield(Medfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅德福

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 梅德福

梅德福(Medford)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 57,403。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Medway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Medway

Medway(Medway)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 13,042。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Melrose

Melrose(Melrose)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 27,997。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Merrimac

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Merrimac

Merrimac(Merrimac)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 6,245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅休因

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 梅休因

梅休因(Methuen)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 52,044。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynnfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Lynnfield

Lynnfield(Lynnfield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 11,596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mansfield

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Mansfield

Mansfield(Mansfield)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 23,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Marion

Marion(Marion)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马尔堡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 马尔堡

马尔堡(Marlborough)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 39,818。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marshfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Marshfield

Marshfield(Marshfield)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 4,335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马什菲尔德希尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 马什菲尔德希尔斯

马什菲尔德希尔斯(Marshfield Hills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marstons Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Marstons Mills

Marstons Mills(Marstons Mills)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马什皮

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 马什皮

马什皮(Mashpee)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 14,834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马什皮内克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 马什皮内克

马什皮内克(Mashpee Neck)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马塔潘

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 马塔潘

马塔潘(Mattapan)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 36,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leyden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Leyden

Leyden(Leyden)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林肯镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 林肯镇

林肯镇(Lincoln)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 8,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利特尔顿康芒

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · 利特尔顿康芒

利特尔顿康芒(Littleton Common)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 2,789。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Longmeadow

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Longmeadow

Longmeadow(Longmeadow)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 15,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛厄尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 洛厄尔

洛厄尔(Lowell)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 110,699。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ludlow

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Ludlow

Ludlow(Ludlow)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 22,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lunenburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Lunenburg

Lunenburg(Lunenburg)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 1,760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

林恩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 林恩

林恩(Lynn)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 92,457。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madaket

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马萨诸塞州 · Madaket

Madaket(Madaket)是美国马萨诸塞州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Malden

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · Malden

Malden(Malden)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 61,068。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manchester-by-the-Sea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Manchester-by-the-Sea

Manchester-by-the-Sea(Manchester-by-the-Sea)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 5,366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hubbardston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马萨诸塞州 · Hubbardston

Hubbardston(Hubbardston)是美国马萨诸塞州下辖的城镇,人口约 3,977。

# Đơn vị hành chính