Đơn vị hành chính · Page 99

Các cấp tỉnh, địa khu, huyện và quá trình phát triển lịch sử.

38747 mục

Địa điểm

Summit View

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Summit View

Summit View(Summit View)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 7,236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilderness Rim

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Wilderness Rim

Wilderness Rim(Wilderness Rim)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 1,523。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birch Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Birch Hill

Birch Hill(Birch Hill)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Silver Summit

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Silver Summit

Silver Summit(Silver Summit)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bunk Foss

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Bunk Foss

Bunk Foss(Bunk Foss)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 3,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crocker

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Crocker

Crocker(Crocker)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 1,268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eastmont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · Eastmont

Eastmont(Eastmont)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 20,101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格德尼岛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · 格德尼岛

格德尼岛(Hat Island)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 41。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Klahanie

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · Klahanie

Klahanie(Klahanie)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 10,674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Larch Way

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Larch Way

Larch Way(Larch Way)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 3,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mill Creek East

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · Mill Creek East

Mill Creek East(Mill Creek East)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 15,709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boswell's Corner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Boswell's Corner

Boswell's Corner(Boswell's Corner)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 1,375。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moorefield Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Moorefield Station

Moorefield Station(Moorefield Station)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southern Gateway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Southern Gateway

Southern Gateway(Southern Gateway)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 2,805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Southside Chesconessex

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Southside Chesconessex

Southside Chesconessex(Southside Chesconessex)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thynedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 弗吉尼亚州 · Thynedale

Thynedale(Thynedale)是美国弗吉尼亚州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bothell East

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Bothell East

Bothell East(Bothell East)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 8,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Savannah

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Savannah

Savannah(Savannah)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 3,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Wood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · West Wood

West Wood(West Wood)是美国犹他州下辖的村,人口约 844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loudoun Valley Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 弗吉尼亚州 · Loudoun Valley Estates

Loudoun Valley Estates(Loudoun Valley Estates)是美国弗吉尼亚州下辖的城镇,人口约 3,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paloma Creek South

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Paloma Creek South

Paloma Creek South(Paloma Creek South)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Providence Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Providence Village

Providence Village(Providence Village)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 4,786。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ramirez-Perez

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Ramirez-Perez

Ramirez-Perez(Ramirez-Perez)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Carlos II

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · San Carlos II

San Carlos II(San Carlos II)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandoval

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Sandoval

Sandoval(Sandoval)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tanquecitos South Acres II

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Tanquecitos South Acres II

Tanquecitos South Acres II(Tanquecitos South Acres II)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Travis Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Travis Ranch

Travis Ranch(Travis Ranch)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,556。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Villarreal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Villarreal

Villarreal(Villarreal)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Water

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · White Water

White Water(White Water)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 80。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manuel Garcia II

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Manuel Garcia II

Manuel Garcia II(Manuel Garcia II)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 77。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mi Ranchito Estate

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Mi Ranchito Estate

Mi Ranchito Estate(Mi Ranchito Estate)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moraida

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Moraida

Moraida(Moraida)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Netos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Netos

Netos(Netos)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Old Escobares

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Old Escobares

Old Escobares(Old Escobares)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paloma Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Paloma Creek

Paloma Creek(Paloma Creek)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,501。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garza-Salinas II

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Garza-Salinas II

Garza-Salinas II(Garza-Salinas II)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 719。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

JF Villarreal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · JF Villarreal

JF Villarreal(JF Villarreal)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Loma de Falcon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · La Loma de Falcon

La Loma de Falcon(La Loma de Falcon)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Las Haciendas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Las Haciendas

Las Haciendas(Las Haciendas)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Las Palmas II

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Las Palmas II

Las Palmas II(Las Palmas II)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Lobos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Los Lobos

Los Lobos(Los Lobos)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 9。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Veteranos I

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Los Veteranos I

Los Veteranos I(Los Veteranos I)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Los Veteranos II

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Los Veteranos II

Los Veteranos II(Los Veteranos II)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakewood Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 田纳西州 · Lakewood Park

Lakewood Park(Lakewood Park)是美国田纳西州下辖的村,人口约 990。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fernando Salinas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Fernando Salinas

Fernando Salinas(Fernando Salinas)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Chuparosa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · La Chuparosa

La Chuparosa(La Chuparosa)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Paloma Ranchettes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · La Paloma Ranchettes

La Paloma Ranchettes(La Paloma Ranchettes)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lantana

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Lantana

Lantana(Lantana)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casa Blanca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Casa Blanca

Casa Blanca(Casa Blanca)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Lopez

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · East Lopez

East Lopez(East Lopez)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 166。

# Đơn vị hành chính