Tàu điện ngầm · Page 124

Tuyến, ga và đơn vị vận hành tàu điện ngầm ở các thành phố Trung Quốc.

6975 mục

Địa điểm

大连路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·包河区

大连路站是合肥市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于安徽省合肥市包河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

布吉站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

布吉站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

湖贝站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·罗湖区

湖贝站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市罗湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

上水径站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

上水径站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五和站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

五和站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

纺织城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·灞桥区

纺织城站是西安市的地铁车站,2013年9月15日开通,位于陕西省西安市灞桥区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

汤村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

汤村站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

石井站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

石井站是广州市的地铁车站,2020年11月26日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金星路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

金星路站是长沙市的地铁车站,2014年4月29日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三工站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·乌鲁木齐市·新市区

三工站是乌鲁木齐市的地铁车站,2018年10月25日开通,位于新疆维吾尔自治区乌鲁木齐市新市区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

牛王庙站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

牛王庙站是成都市的地铁车站,2012年9月16日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

葛店南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·鄂州市·华容区

葛店南站是武汉市的地铁车站,2021年1月2日开通,位于湖北省鄂州市华容区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm