Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·东城区
北京站
北京站是北京市的地铁车站,1971年1月15日开通,位于北京市东城区。
Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /
中国城市地铁线路、车站与运营机构。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·东城区
北京站是北京市的地铁车站,1971年1月15日开通,位于北京市东城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·海淀区
北京大学东门站是北京市的地铁车站,2009年9月28日开通,位于北京市海淀区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北京南站是北京市的地铁车站,2009年9月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北京西站是北京市的地铁车站,2011年12月31日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北邵洼站是北京市的地铁车站,2015年12月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北沙滩站是北京市的地铁车站,2014年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北太平庄站是北京市的地铁车站,2022年7月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北辛安站是北京市的地铁车站,2021年12月31日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·东城区
北新桥站是北京市的地铁车站,2007年10月7日开通,位于北京市东城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北苑站是北京市的地铁车站,2003年1月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北苑路北站是北京市的地铁车站,2007年10月7日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北运河东站是北京市的地铁车站,2018年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
北运河西站是北京市的地铁车站,2014年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
菜户营站是北京市的地铁车站,2021年12月31日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·西城区
菜市口站是北京市的地铁车站,2009年9月28日开通,位于北京市西城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
草房站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
长春桥站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
昌平站是北京市的地铁车站,2015年12月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
昌平东关站是北京市的地铁车站,2015年12月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
昌平西山口站是北京市的地铁车站,2015年12月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
常营站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
茶棚站是北京市的地铁车站。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
车道沟站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·西城区
车公庄站是北京市的地铁车站,1984年9月20日开通,位于北京市西城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
成寿寺站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·东城区
崇文门站是北京市的地铁车站,1971年1月15日开通,位于北京市东城区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
传媒大学站是北京市的地铁车站,2003年12月27日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
磁器口站是北京市的地铁车站,2007年10月7日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
次渠站是北京市的地铁车站,2010年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
次渠北站是北京市的地铁车站,2021年12月31日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
次渠南站是北京市的地铁车站,2010年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
慈寿寺站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·朝阳区
崔各庄站是北京市的地铁车站,2010年12月30日开通,位于北京市朝阳区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大葆台站是北京市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
达官营站是北京市的地铁车站,2014年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大红门站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大红门南站是北京市的地铁车站,2018年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大郊亭站是北京市的地铁车站,2014年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大井站是北京市的地铁车站,2013年5月5日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
褡裢坡站是北京市的地铁车站,2012年12月30日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
稻田站是北京市的地铁车站,2010年12月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
稻香湖路站是北京市的地铁车站,2016年12月31日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·房山区
大石河东站是北京市的地铁车站,2017年12月30日开通,位于北京市房山区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大屯路东站是北京市的地铁车站,2007年10月7日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·北京市·朝阳区
大望路站是北京市的地铁车站,1999年9月28日开通,位于北京市朝阳区。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大瓦窑站是北京市的地铁车站,2013年5月5日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大兴机场站是北京市的地铁车站,2019年9月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大兴新城站是北京市的地铁车站,2019年9月26日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
大钟寺站是北京市的地铁车站,2002年9月28日开通。
Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm
德茂站是北京市的地铁车站,2018年12月30日开通。