Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

地铁 · Page 22

中国城市地铁线路、车站与运营机构。

6844 mục

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm

沈阳地铁巴士公交公司

沈阳地铁巴士公交公司是沈阳市的地铁运营机构。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm

沈阳浑南电车公司

沈阳浑南电车公司是沈阳市的地铁运营机构。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm · 1998年7月31日

深圳市地铁集团有限公司

深圳市地铁集团有限公司是深圳市的地铁运营机构,成立于1998年7月31日。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm · 2004年3月

港铁轨道交通(深圳)有限公司

港铁轨道交通(深圳)有限公司是深圳市的地铁运营机构,成立于2004年3月。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm · 1959

纽伦堡交通公司(VAG)

纽伦堡交通股份公司(VAG Verkehrs-Aktiengesellschaft Nürnberg)成立于 1959 年,是纽伦堡市立公司的子公司,运营纽伦堡的三条地铁线路、有轨电车网络和公交线路。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm

武汉公交集团光谷分公司

武汉公交集团光谷分公司是武汉市的地铁运营机构。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm · 2011年11月11日

厦门轨道建设发展集团有限公司

厦门轨道交通集团是厦门市的地铁运营机构,成立于2011年11月11日。

Tổ chức · Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm

西安地下铁道客运公司

西安地下铁道客运公司是西安市的地铁运营机构。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Berlin, Deutschland

亚历山大广场站

亚历山大广场站于1882年启用,在城市铁路上衔接区域交通与城市快铁(S-Bahn),并与柏林最大的地铁车站相连,U2、U5 和 U8 三线在此交汇。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Hamburg, Deutschland

Bahnhof Hamburg Jungfernstieg

Der Bahnhof Jungfernstieg, dessen erster Bahnsteig 1931 mit der „KellJung“-Linie eröffnet wurde, ist ein dreigeschossiger Tunnelbahnhof unter der Binnenalster mit U1, U2, U4 und den City-S-Bahn-Linien S1–S3.

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Bayern, Deutschland

Bahnhof München Marienplatz

Der Bahnhof München Marienplatz, 1971 fertiggestellt, kreuzt unter dem Marienplatz die S-Bahn-Stammstrecke mit den Linien U3/U6 und zählt mit Spitzenwerten von rund 24.400 Umsteigern zu den wichtigsten Knoten im MVV.

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Berlin, Deutschland

U-Bahnhof Nollendorfplatz

Der 1902 eröffnete U-Bahnhof Nollendorfplatz ist die einzige Berliner Station, an der alle vier Kleinprofil-Linien U1, U2, U3 und U4 halten, mit einem denkmalgeschützten Hochbahnhof mit wiedererrichteter Kuppel.

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Bayern, Deutschland

U-Bahnhof Odeonsplatz

Der am 19. Oktober 1971 eröffnete U-Bahnhof Odeonsplatz ist neben Hauptbahnhof und Sendlinger Tor ein Kreuzungsbahnhof der Münchner Stammstrecken, an dem U3, U4, U5 und U6 zusammentreffen.

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · Bayern, Deutschland

U-Bahnhof Plärrer

Der am 20. September 1980 eröffnete U-Bahnhof Plärrer ist die einzige Station, an der alle drei Nürnberger U-Bahn-Linien U1, U2 und U3 halten, mit rund 55.900 Fahrgästen täglich.

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·佛山市

佛山市

佛山市是广东省下辖的地级市(行政区划代码440600),地处珠江三角洲腹地,是粤港澳大湾区重要的制造业基地和轨道交通枢纽。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・中央区

銀座駅

銀座駅は、東京都中央区銀座にある乗換駅で、東京メトロ銀座線・丸ノ内線・日比谷線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市中央区

本町駅

本町駅は、大阪市中央区にある乗換駅で、大阪メトロ御堂筋線・四つ橋線・中央線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

飯田橋駅

飯田橋駅は、東京都千代田区・新宿区・文京区にまたがる乗換駅で、東京メトロ東西線・有楽町線・南北線と都営大江戸線・新宿線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・豊島区

池袋駅

池袋駅は、東京都豊島区にある大規模ターミナル駅で、東京メトロ丸ノ内線・有楽町線・副都心線のほかJR各線・私鉄各線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市中央区

なんば駅

なんば駅は、大阪市中央区・浪速区にまたがるミナミの中心駅で、大阪メトロ御堂筋線・四つ橋線・千日前線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

大手町駅

大手町駅は、東京都千代田区にある乗換駅で、東京メトロ東西線・千代田線・半蔵門線・丸ノ内線と都営三田線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・渋谷区

渋谷駅

渋谷駅は、東京都渋谷区にある大規模ターミナル駅で、東京メトロ銀座線・半蔵門線・副都心線のほかJR各線・私鉄各線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市淀川区

新大阪駅

新大阪駅は、大阪市淀川区にある東海道・山陽新幹線の発着駅で、大阪メトロ御堂筋線も乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・新宿区

新宿駅

新宿駅は、東京都新宿区・渋谷区にまたがる日本最大級のターミナル駅で、JR各線のほか東京メトロ丸ノ内線・副都心線、都営新宿線・大江戸線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市天王寺区

天王寺駅

天王寺駅は、大阪市天王寺区・阿倍野区にある大ターミナルで、大阪メトロ御堂筋線・谷町線のほかJR各線・近鉄南大阪線・阪堺線が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

東京駅

東京駅は、東京都千代田区丸の内にある中央ターミナル駅で、東京メトロ丸ノ内線のほかJR各線・東海道新幹線などが乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・台東区

上野駅

上野駅は、東京都台東区にあるターミナル駅で、東京メトロ銀座線・日比谷線のほかJR各線・京成電鉄が乗り入れる。

Địa điểm · Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・大阪府・大阪市北区

梅田駅

梅田駅は、大阪市北区にある大阪最大のターミナルの一つで、大阪メトロ御堂筋線が乗り入れ、西梅田駅・東梅田駅を介して四つ橋線・谷町線にも連絡する。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

成都地铁13号线

成都地铁13号线一期于2025年12月16日开通初期运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

成都地铁17号线

成都地铁17号线是连接九江北与高洪的地铁线路,二期于2025年9月17日开通初期运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

成都地铁18号线

成都地铁18号线连接火车南站与天府机场方向,2020年分段开通。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

成都地铁27号线

成都地铁27号线一期于2024年12月19日开通初期运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

成都地铁8号线

成都地铁8号线连接桂龙路与龙港,二期于2024年12月19日开通。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

轨道交通资阳线

轨道交通资阳线连接成都福田与资阳北站,于2024年9月29日开通初期运营。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

重庆地铁1号线

重庆地铁1号线是一条地铁线路,2011年7月28日开通,最近一次延伸为2020年12月31日,设25座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

重庆地铁4号线

重庆轨道交通4号线于2018年12月28日开通;2026年西延伸段通车。2026年6月时刻表覆盖黄岭至石马河立交的32座车站。

Khái niệm · Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

佛山南海有轨电车1号线

佛山南海有轨电车1号线连接𧒽岗站与林岳东站,设15座车站。