Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Tàu điện ngầm · Page 33

Tuyến, ga và đơn vị vận hành tàu điện ngầm ở các thành phố Trung Quốc.

6845 mục

Địa điểm

高柱站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·新华区

高柱站是石家庄市的地铁车站,2020年1月20日开通,位于河北省石家庄市新华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东里站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

东里站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长城桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·桥西区

长城桥站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市桥西区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长安公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

长安公园站是石家庄市的地铁车站,2020年8月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

博物院站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

博物院站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

柏林庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·新华区

柏林庄站是石家庄市的地铁车站,2020年1月20日开通,位于河北省石家庄市新华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北宋站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

北宋站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白佛站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

白佛站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北国商城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河北省·石家庄市·长安区

北国商城站是石家庄市的地铁车站,2017年6月26日开通,位于河北省石家庄市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

竹子林站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区

竹子林站是深圳市的地铁车站,2004年12月28日开通,位于广东省深圳市福田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长圳站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·光明区

长圳站是深圳市的地铁车站,2020年8月18日开通,位于广东省深圳市光明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

愉园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

愉园站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

永湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

永湖站是深圳市的地铁车站,2010年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

燕子湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·坪山区

燕子湖站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市坪山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

盐田墟站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·盐田区

盐田墟站是深圳市的地铁车站,2023年12月27日开通,位于广东省深圳市盐田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杨美站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

杨美站是深圳市的地铁车站,2011年6月22日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

西乡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·宝安区

西乡站是深圳市的地铁车站,2011年6月15日开通,位于广东省深圳市宝安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新塘围站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·龙岗区

新塘围站是深圳市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省深圳市龙岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm