Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Đơn vị vận hành giao thông

Tổ chức vận hành tàu điện ngầm, đường sắt, xe buýt, hàng không và các dịch vụ khác.

85 mục

Tổ chức

한국철도공사

Bản gốc tiếng Trung · public-corporation

대한민국의 철도 운영 공기업(코레일). 수도권 전철 1호선 일부와 경의중앙선, 수인분당선, 경춘선, 경강선, 서해선 등 광역전철을 운영한다.

# 地铁# Đơn vị vận hành giao thông

Tổ chức

Flixbus

Bản gốc tiếng Trung · coach_operator · 2013 (Fahrbetriebsstart Februar 2013; Unternehmensgründung 2011 in München)

Flixbus 是一家 2013 年投入运营的德国交通企业,总部位于慕尼黑,如今运营着欧洲最大的长途巴士网络,隶属于 Flix SE。

# 公交巴士# Đơn vị vận hành giao thông