Hàng không · Page 118

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9043 mục

Địa điểm

Ouessant Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Ouessant Airport是位于法国(Ushant)的小型机场,IATA 代码 OUI,ICAO 代码 LFEC。

# Sân bay

Địa điểm

Batouri Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

Batouri Airport是位于喀麦隆(Batouri)的小型机场,IATA 代码 OUR,ICAO 代码 FKKI。

# Sân bay

Địa điểm

Jornalista Benedito Pimentel Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Jornalista Benedito Pimentel Airport是位于巴西(Ourinhos)的小型机场,IATA 代码 OUS,ICAO 代码 SDOU。

# Sân bay

Địa điểm

Bousso Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Bousso Airport是位于乍得(Bousso)的小型机场,IATA 代码 OUT,ICAO 代码 FTTS。

# Sân bay

Địa điểm

Oroville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oroville Municipal Airport是位于美国(Oroville)的小型机场,IATA 代码 OVE,ICAO 代码 KOVE。

# Sân bay

Địa điểm

托尔马切沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

托尔马切沃机场是位于俄罗斯(Novosibirsk)的大型机场,IATA 代码 OVB,ICAO 代码 UNNT。

# Sân bay

Địa điểm

祖埃拉特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚

祖埃拉特机场是位于毛里塔尼亚(Zouérate)的中型机场,IATA 代码 OUZ,ICAO 代码 GQPZ。

# Sân bay

Địa điểm

奥维耶多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

奥维耶多机场是位于西班牙(Ranón)的大型机场,IATA 代码 OVD,ICAO 代码 LEAS。

# Sân bay

Địa điểm

奥拉瓦里亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

奥拉瓦里亚机场是位于阿根廷(Olavarria)的小型机场,IATA 代码 OVR,ICAO 代码 SAZF。

# Sân bay

Địa điểm

Sovetskiy Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Sovetskiy Airport是位于俄罗斯(Sovetskiy)的中型机场,IATA 代码 OVS,ICAO 代码 USHS。

# Sân bay

Địa điểm

Owensboro Daviess County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Owensboro Daviess County Airport是位于美国(Owensboro)的中型机场,IATA 代码 OWB,ICAO 代码 KOWB。

# Sân bay

Địa điểm

El Tuqui Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

El Tuqui Airport是位于智利(Ovalle)的小型机场,IATA 代码 OVL,ICAO 代码 SCOV。

# Sân bay

Địa điểm

奥斯瓦尔多·维埃拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 几内亚比绍

奥斯瓦尔多·维埃拉国际机场是位于几内亚比绍(Bissau)的大型机场,IATA 代码 OXB,ICAO 代码 GGOV。

# Sân bay

Địa điểm

沃特伯里-牛津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沃特伯里-牛津机场是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXC,ICAO 代码 KOXC。

# Sân bay

Địa điểm

Miami University Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Miami University Airport是位于美国(Oxford)的小型机场,IATA 代码 OXD,ICAO 代码 KOXD。

# Sân bay

Địa điểm

Norwood Memorial Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Norwood Memorial Airport是位于美国(Norwood)的中型机场,IATA 代码 OWD,ICAO 代码 KOWD。

# Sân bay

Địa điểm

Central Maine/Norridgewock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Central Maine/Norridgewock Airport是位于美国(Norridgewock)的小型机场,IATA 代码 OWK,ICAO 代码 KOWK。

# Sân bay

Địa điểm

Orientos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Orientos Airport是位于澳大利亚(Orientos)的小型机场,IATA 代码 OXO,ICAO 代码 OXO。

# Sân bay

Địa điểm

牛津机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

牛津机场是位于英国(Kidlington, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 OXF,ICAO 代码 EGTK。

# Sân bay

Địa điểm

Morney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Morney Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 OXY,ICAO 代码 YMNY。

# Sân bay

Địa điểm

Owatonna Degner Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Owatonna Degner Regional Airport是位于美国(Owatonna)的小型机场,IATA 代码 OWA,ICAO 代码 KOWA。

# Sân bay

Địa điểm

戈亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

戈亚机场是位于阿根廷(Goya)的中型机场,IATA 代码 OYA,ICAO 代码 SATG。

# Sân bay

Địa điểm

奥耶姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

奥耶姆机场是位于加蓬(Oyem)的中型机场,IATA 代码 OYE,ICAO 代码 FOGO。

# Sân bay

Địa điểm

Oxnard Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oxnard Airport是位于美国(Oxnard)的中型机场,IATA 代码 OXR,ICAO 代码 KOXR。

# Sân bay

Địa điểm

Ouyen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Ouyen Airport是位于澳大利亚(Ouyen)的小型机场,IATA 代码 OYN,ICAO 代码 YOUY。

# Sân bay

Địa điểm

Oiapoque Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Oiapoque Airport是位于巴西(Oiapoque)的中型机场,IATA 代码 OYK,ICAO 代码 SBOI。

# Sân bay

Địa điểm

Saint-Georges-de-l'Oyapock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Saint-Georges-de-l'Oyapock Airport是位于法国(Saint-Georges-de-l'Oyapock)的中型机场,IATA 代码 OYP,ICAO 代码 SOOG。

# Sân bay

Địa điểm

Moyo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Moyo Airport是位于乌干达(Moyo)的小型机场,IATA 代码 OYG,ICAO 代码 HUMY。

# Sân bay

Địa điểm

Camopi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · French Guiana

Camopi Airport是位于French Guiana(Camopi)的小型机场,IATA 代码 OYC,ICAO 代码 SOOC。

# Sân bay

Địa điểm

Moyale Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Moyale Airport是位于肯尼亚(Moyale)的小型机场,IATA 代码 OYL,ICAO 代码 HKMY。

# Sân bay

Địa điểm

扎波罗热国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰

扎波罗热国际机场是位于乌克兰(Zaporizhia)的中型机场,IATA 代码 OZH,ICAO 代码 UKDE。

# Sân bay

Địa điểm

欧萨米兹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

欧萨米兹机场是位于菲律宾(Ozamiz)的中型机场,IATA 代码 OZC,ICAO 代码 RPMO。

# Sân bay

Địa điểm

扎古拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

扎古拉机场是位于摩洛哥(Zagora)的大型机场,IATA 代码 OZG,ICAO 代码 GMAZ。

# Sân bay

Địa điểm

Cairns AAF (Fort Rucker) Air Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cairns AAF (Fort Rucker) Air Field是位于美国(Fort Rucker/Ozark)的中型机场,IATA 代码 OZR,ICAO 代码 KOZR。

# Sân bay

Địa điểm

帕安机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

帕安机场是位于缅甸(Hpa-N)的小型机场,IATA 代码 PAA,ICAO 代码 VYPA。

# Sân bay

Địa điểm

瓦尔扎扎特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

瓦尔扎扎特机场是位于摩洛哥(Ouarzazate)的大型机场,IATA 代码 OZZ,ICAO 代码 GMMZ。

# Sân bay

Địa điểm

佩恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

佩恩机场是位于美国(Everett)的中型机场,IATA 代码 PAE,ICAO 代码 KPAE。

# Sân bay

Địa điểm

帕德博恩/利普施塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

帕德博恩/利普施塔特机场是位于德国(Büren)的大型机场,IATA 代码 PAD,ICAO 代码 EDLP。

# Sân bay

Địa điểm

Bilaspur Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Bilaspur Airport是位于印度(Bilaspur)的中型机场,IATA 代码 PAB,ICAO 代码 VEBU。

# Sân bay

Địa điểm

莫龙空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

莫龙空军基地是位于西班牙(Morón)的中型机场,IATA 代码 OZP,ICAO 代码 LEMO。

# Sân bay

Địa điểm

German Olano Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

German Olano Air Base是位于哥伦比亚(La Dorada)的中型机场,IATA 代码 PAL,ICAO 代码 SKPQ。

# Sân bay

Địa điểm

Port Allen Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Allen Airport是位于美国(Hanapepe)的小型机场,IATA 代码 PAK,ICAO 代码 PHPA。

# Sân bay

Địa điểm

丁德尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丁德尔空军基地是位于美国(Panama City)的中型机场,IATA 代码 PAM,ICAO 代码 KPAM。

# Sân bay

Địa điểm

Barkley Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Barkley Regional Airport是位于美国(Paducah)的中型机场,IATA 代码 PAH,ICAO 代码 KPAH。

# Sân bay

Địa điểm

Pakuba Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌干达

Pakuba Airport是位于乌干达(Pakuba)的小型机场,IATA 代码 PAF,ICAO 代码 HUPA。

# Sân bay

Địa điểm

Palo Alto Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Palo Alto Airport是位于美国(Palo Alto)的中型机场,IATA 代码 PAO,ICAO 代码 KPAO。

# Sân bay

Địa điểm

Pattani Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

Pattani Airport是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PAN,ICAO 代码 VTSK。

# Sân bay

Địa điểm

Parachinar Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Parachinar Airport是位于巴基斯坦(Parachinar)的小型机场,IATA 代码 PAJ,ICAO 代码 OPPC。

# Sân bay