Hàng không · Page 174

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9043 mục

Địa điểm

Yalgoo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Yalgoo Airport是位于澳大利亚(Yalgoo)的小型机场,IATA 代码 YLG,ICAO 代码 YYAL。

# Sân bay

Địa điểm

Barrie-Lake Simcoe Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Barrie-Lake Simcoe Regional Airport是位于加拿大(Barrie)的中型机场,IATA 代码 YLK,ICAO 代码 CYLS。

# Sân bay

Địa điểm

Leaf Rapids Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Leaf Rapids Airport是位于加拿大(Leaf Rapids)的中型机场,IATA 代码 YLR,ICAO 代码 CYLR。

# Sân bay

Địa điểm

Lloydminster Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Lloydminster Airport是位于加拿大(Lloydminster)的中型机场,IATA 代码 YLL,ICAO 代码 CYLL。

# Sân bay

Địa điểm

Mingan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Mingan Airport是位于加拿大(Longue-Pointe-de-Mingan)的小型机场,IATA 代码 YLP,ICAO 代码 YLP。

# Sân bay

Địa điểm

阿勒特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

阿勒特机场是位于加拿大(Alert)的中型机场,IATA 代码 YLT,ICAO 代码 CYLT。

# Sân bay

Địa điểm

基隆拿国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

基隆拿国际机场是位于加拿大(Kelowna)的大型机场,IATA 代码 YLW,ICAO 代码 CYLW。

# Sân bay

Địa điểm

La Tuque Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

La Tuque Airport是位于加拿大(La Tuque)的小型机场,IATA 代码 YLQ,ICAO 代码 CYLQ。

# Sân bay

Địa điểm

玉林福绵机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

玉林福绵机场是位于中华人民共和国(Yulin)的中型机场,IATA 代码 YLX,ICAO 代码 ZGYL。

# Sân bay

Địa điểm

叶夫拉赫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿塞拜疆

叶夫拉赫机场是位于阿塞拜疆(Yevlakh)的小型机场,IATA 代码 YLV,ICAO 代码 UBEE。

# Sân bay

Địa điểm

Langley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Langley Airport是位于加拿大(Langley)的中型机场,IATA 代码 YLY,ICAO 代码 CYNJ。

# Sân bay

Địa điểm

梅奥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

梅奥机场是位于加拿大(Mayo)的中型机场,IATA 代码 YMA,ICAO 代码 CYMA。

# Sân bay

Địa điểm

Lebel-sur-Quevillon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Lebel-sur-Quevillon Airport是位于加拿大(Lebel-sur-Quévillon)的小型机场,IATA 代码 YLS,ICAO 代码 CSH4。

# Sân bay

Địa điểm

Manitouwadge Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Manitouwadge Airport是位于加拿大(Manitouwadge)的中型机场,IATA 代码 YMG,ICAO 代码 CYMG。

# Sân bay

Địa điểm

梅里特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

梅里特机场是位于加拿大(Merritt)的小型机场,IATA 代码 YMB,ICAO 代码 CAD5。

# Sân bay

Địa điểm

Mys Kamenny Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Mys Kamenny Airport是位于俄罗斯(Mys Kamennyi)的小型机场,IATA 代码 YMK,ICAO 代码 USDK。

# Sân bay

Địa điểm

Matane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Matane Airport是位于加拿大(Matane)的中型机场,IATA 代码 YME,ICAO 代码 CYME。

# Sân bay

Địa điểm

Montague Harbour Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Montague Harbour Seaplane Base是位于Canada(Galiano Island)的水上飞机基地,IATA 代码 YMF,ICAO 代码 CA-0923。

# Sân bay

Địa điểm

Charlevoix Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Charlevoix Airport是位于加拿大(Charlevoix)的中型机场,IATA 代码 YML,ICAO 代码 CYML。

# Sân bay

Địa điểm

Port McNeill Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Port McNeill Airport是位于加拿大(Port McNeill)的小型机场,IATA 代码 YMP,ICAO 代码 CAT5。

# Sân bay

Địa điểm

穆索尼机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

穆索尼机场是位于加拿大(Moosonee)的中型机场,IATA 代码 YMO,ICAO 代码 CYMO。

# Sân bay

Địa điểm

Chapais Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Chapais Airport是位于加拿大(Chibougamau)的中型机场,IATA 代码 YMT,ICAO 代码 CYMT。

# Sân bay

Địa điểm

Moises Benzaquen Rengifo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

Moises Benzaquen Rengifo Airport是位于秘鲁(Yurimaguas)的中型机场,IATA 代码 YMS,ICAO 代码 SPMS。

# Sân bay

Địa điểm

Makkovik Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Makkovik Airport是位于加拿大(Makkovik)的小型机场,IATA 代码 YMN,ICAO 代码 CYFT。

# Sân bay

Địa điểm

玛丽河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

玛丽河机场是位于加拿大(Mary River)的小型机场,IATA 代码 YMV,ICAO 代码 CA-0504。

# Sân bay

Địa điểm

Natashquan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Natashquan Airport是位于加拿大(Natashquan)的中型机场,IATA 代码 YNA,ICAO 代码 CYNA。

# Sân bay

Địa điểm

Maniwaki Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Maniwaki Airport是位于加拿大(Messines)的小型机场,IATA 代码 YMW,ICAO 代码 CYMW。

# Sân bay

Địa điểm

Mansons Landing Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Mansons Landing Seaplane Base是位于加拿大(Mansons Landing)的水上飞机基地,IATA 代码 YMU,ICAO 代码 CAV7。

# Sân bay

Địa điểm

蒙特利尔-米拉贝勒国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

蒙特利尔-米拉贝勒国际机场是位于加拿大(Montréal)的中型机场,IATA 代码 YMX,ICAO 代码 CYMX。

# Sân bay

Địa điểm

扬斯顿-沃伦区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

扬斯顿-沃伦区域机场是位于美国(Youngstown/Warren)的中型机场,IATA 代码 YNG,ICAO 代码 KYNG。

# Sân bay

Địa điểm

Wemindji Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Wemindji Airport是位于加拿大(Wemindji)的小型机场,IATA 代码 YNC,ICAO 代码 CYNC。

# Sân bay

Địa điểm

Points North Landing Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Points North Landing Airport是位于加拿大(Points North Landing)的中型机场,IATA 代码 YNL,ICAO 代码 CYNL。

# Sân bay

Địa điểm

加蒂诺-渥太华行政机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

加蒂诺-渥太华行政机场是位于加拿大(Gatineau)的中型机场,IATA 代码 YND,ICAO 代码 CYND。

# Sân bay

Địa điểm

Matagami Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Matagami Airport是位于加拿大(Matagami)的中型机场,IATA 代码 YNM,ICAO 代码 CYNM。

# Sân bay

Địa điểm

Norway House Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Norway House Airport是位于加拿大(Norway House)的小型机场,IATA 代码 YNE,ICAO 代码 CYNE。

# Sân bay

Địa điểm

Hudson's Hope Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Hudson's Hope Airport是位于加拿大(Hudson's Hope)的小型机场,IATA 代码 YNH,ICAO 代码 CYNH。

# Sân bay

Địa điểm

Nemiscau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Nemiscau Airport是位于加拿大(Nemiscau)的小型机场,IATA 代码 YNS,ICAO 代码 CYHH。

# Sân bay

Địa điểm

延吉朝阳川机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

延吉朝阳川机场是位于中华人民共和国(Yanji)的中型机场,IATA 代码 YNJ,ICAO 代码 ZYYJ。

# Sân bay

Địa điểm

North Spirit Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

North Spirit Lake Airport是位于加拿大(North Spirit Lake)的小型机场,IATA 代码 YNO,ICAO 代码 CKQ3。

# Sân bay

Địa điểm

Natuashish Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Natuashish Airport是位于加拿大(Natuashish)的小型机场,IATA 代码 YNP,ICAO 代码 CNH2。

# Sân bay

Địa điểm

Snap Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Snap Lake Airport是位于加拿大(Snap Lake Mine)的小型机场,IATA 代码 YNX,ICAO 代码 CSK6。

# Sân bay

Địa điểm

盐城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

盐城机场是位于中华人民共和国(Yancheng (Tinghu))的大型机场,IATA 代码 YNZ,ICAO 代码 ZSYN。

# Sân bay

Địa điểm

烟台蓬莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

烟台蓬莱国际机场是位于中华人民共和国(Yantai)的大型机场,IATA 代码 YNT,ICAO 代码 ZSYT。

# Sân bay

Địa điểm

Ekati Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Ekati Airport是位于加拿大(Ekati)的中型机场,IATA 代码 YOA,ICAO 代码 CYOA。

# Sân bay

Địa điểm

Ogoki Post Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Ogoki Post Airport是位于加拿大(Ogoki Post)的小型机场,IATA 代码 YOG,ICAO 代码 CYKP。

# Sân bay

Địa điểm

旧克罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

旧克罗机场是位于加拿大(Old Crow)的小型机场,IATA 代码 YOC,ICAO 代码 CYOC。

# Sân bay

Địa điểm

襄阳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

襄阳国际机场是位于大韩民国(Gonghang-ro)的大型机场,IATA 代码 YNY,ICAO 代码 RKNY。

# Sân bay

Địa điểm

高河镇机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

高河镇机场是位于加拿大(High Level)的中型机场,IATA 代码 YOJ,ICAO 代码 CYOJ。

# Sân bay