Hàng không · Page 40

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9043 mục

Địa điểm

代杜古机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

代杜古机场是位于布基纳法索(Dedougou)的小型机场,IATA 代码 DGU,ICAO 代码 DFOD。

# Sân bay

Địa điểm

Durham Downs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Durham Downs Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 DHD,ICAO 代码 YDRH。

# Sân bay

Địa điểm

康弗斯县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

康弗斯县机场是位于美国(Douglas)的小型机场,IATA 代码 DGW,ICAO 代码 KDGW。

# Sân bay

Địa điểm

鹿港水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

鹿港水上飞机基地是位于美国(Deer Harbor)的水上飞机基地,IATA 代码 DHB,ICAO 代码 88WA。

# Sân bay

Địa điểm

登格迪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔

登格迪机场是位于尼泊尔(Dhangarhi)的小型机场,IATA 代码 DHI,ICAO 代码 VNDH。

# Sân bay

Địa điểm

达利涅戈尔斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

达利涅戈尔斯克机场是位于俄罗斯(Dalnegorsk)的小型机场,IATA 代码 DHG,ICAO 代码 DHG。

# Sân bay

Địa điểm

达格维尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

达格维尔机场是位于新西兰(Dargaville)的小型机场,IATA 代码 DGR,ICAO 代码 NZDA。

# Sân bay

Địa điểm

巴里坤大河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

巴里坤大河机场是位于中华人民共和国(Barkol)的中型机场,IATA 代码 DHH,ICAO 代码 ZWLK。

# Sân bay

Địa điểm

迪布鲁加尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

迪布鲁加尔机场是位于印度(Dibrugarh)的中型机场,IATA 代码 DIB,ICAO 代码 VEMN。

# Sân bay

Địa điểm

坎格拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

坎格拉机场是位于印度(Kangra)的中型机场,IATA 代码 DHM,ICAO 代码 VIGG。

# Sân bay

Địa điểm

多霍国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

多霍国际机场是位于印度尼西亚(Kediri)的中型机场,IATA 代码 DHX,ICAO 代码 WARD。

# Sân bay

Địa điểm

多森支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

多森支线机场是位于美国(Dothan)的中型机场,IATA 代码 DHN,ICAO 代码 KDHN。

# Sân bay

Địa điểm

Arrachart机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Arrachart机场是位于马达加斯加(Antisiranana)的中型机场,IATA 代码 DIE,ICAO 代码 FMNA。

# Sân bay

Địa điểm

达尔哈特市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

达尔哈特市立机场是位于美国(Dalhart)的中型机场,IATA 代码 DHT,ICAO 代码 KDHT。

# Sân bay

Địa điểm

De Kooy机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 荷兰

De Kooy机场是位于荷兰(Den Helder)的中型机场,IATA 代码 DHR,ICAO 代码 EHKD。

# Sân bay

Địa điểm

第戎勃艮第机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

第戎勃艮第机场是位于法国(Dijon)的中型机场,IATA 代码 DIJ,ICAO 代码 LFSD。

# Sân bay

Địa điểm

丁博克罗机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

丁博克罗机场是位于科特迪瓦(Dimbokro)的小型机场,IATA 代码 DIM,ICAO 代码 DIDK。

# Sân bay

Địa điểm

尼古劳·洛巴托总统国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶

尼古劳·洛巴托总统国际机场是位于东帝汶(Dili)的大型机场,IATA 代码 DIL,ICAO 代码 WPDL。

# Sân bay

Địa điểm

迪庆香格里拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

迪庆香格里拉机场是位于中华人民共和国(Diqing (Shangri-La))的中型机场,IATA 代码 DIG,ICAO 代码 ZPDQ。

# Sân bay

Địa điểm

奠边府机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

奠边府机场是位于越南(Dien Bien Phu)的中型机场,IATA 代码 DIN,ICAO 代码 VVDB。

# Sân bay

Địa điểm

布里加迪罗·卡布拉尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

布里加迪罗·卡布拉尔机场是位于巴西(Divinópolis)的小型机场,IATA 代码 DIQ,ICAO 代码 SNDV。

# Sân bay

Địa điểm

贾帕加机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索

贾帕加机场是位于布基纳法索(Diapaga)的小型机场,IATA 代码 DIP,ICAO 代码 DFED。

# Sân bay

Địa điểm

阿巴·德纳·D·伊尔马国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

阿巴·德纳·D·伊尔马国际机场是位于埃塞俄比亚(Dire Dawa)的大型机场,IATA 代码 DIR,ICAO 代码 HADR。

# Sân bay

Địa điểm

Mawella Lagoon Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Mawella Lagoon Seaplane Base是位于Sri Lanka(Dickwella)的水上飞机基地,IATA 代码 DIW,ICAO 代码 DIW。

# Sân bay

Địa điểm

多利西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

多利西机场是位于刚果共和国(Dolisie)的中型机场,IATA 代码 DIS,ICAO 代码 FCPD。

# Sân bay

Địa điểm

朱古机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁

朱古机场是位于贝宁(Djougou)的小型机场,IATA 代码 DJA,ICAO 代码 DBBD。

# Sân bay

Địa điểm

迪亚巴克尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

迪亚巴克尔机场是位于土耳其(Diyarbakır)的中型机场,IATA 代码 DIY,ICAO 代码 LTCC。

# Sân bay

Địa điểm

Diomede Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Diomede Heliport是位于United States(Diomede)的直升机机场,IATA 代码 DIO,ICAO 代码 PPDM。

# Sân bay

Địa điểm

迪乌机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

迪乌机场是位于印度(Diu)的小型机场,IATA 代码 DIU,ICAO 代码 VADU。

# Sân bay

Địa điểm

兼巴拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

兼巴拉机场是位于刚果共和国(Djambala)的小型机场,IATA 代码 DJM,ICAO 代码 FCBD。

# Sân bay

Địa điểm

仙谷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

仙谷国际机场是位于印度尼西亚(Sentani)的大型机场,IATA 代码 DJJ,ICAO 代码 WAJJ。

# Sân bay

Địa điểm

贾奈特Inedbirene机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

贾奈特Inedbirene机场是位于阿尔及利亚(Djanet)的大型机场,IATA 代码 DJG,ICAO 代码 DAAJ。

# Sân bay

Địa điểm

达洛亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

达洛亚机场是位于科特迪瓦的中型机场,IATA 代码 DJO,ICAO 代码 DIDL。

# Sân bay

Địa điểm

卡齐纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

卡齐纳机场是位于尼日利亚(Katsina)的中型机场,IATA 代码 DKA,ICAO 代码 DNKT。

# Sân bay

Địa điểm

苏丹塔哈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

苏丹塔哈机场是位于印度尼西亚(Jambi)的小型机场,IATA 代码 DJB,ICAO 代码 WIJJ。

# Sân bay

Địa điểm

Dajarra Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Dajarra Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 DJR,ICAO 代码 YDAJ。

# Sân bay

Địa điểm

迪尤皮沃于尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

迪尤皮沃于尔机场是位于冰岛(Djúpivogur)的小型机场,IATA 代码 DJU,ICAO 代码 BIDV。

# Sân bay

Địa điểm

学托扩县/敦刻尔克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

学托扩县/敦刻尔克机场是位于美国(Dunkirk)的小型机场,IATA 代码 DKK,ICAO 代码 KDKK。

# Sân bay

Địa điểm

邓克岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

邓克岛机场是位于澳大利亚(Dunk Island)的小型机场,IATA 代码 DKI,ICAO 代码 YDKI。

# Sân bay

Địa điểm

Docker River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Docker River Airport是位于Australia(Kaltukatjara)的小型机场,IATA 代码 DKV,ICAO 代码 YDVR。

# Sân bay

Địa điểm

杜阿拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 喀麦隆

杜阿拉国际机场是位于喀麦隆(Douala)的大型机场,IATA 代码 DLA,ICAO 代码 FKKD。

# Sân bay

Địa điểm

德尔塔章克申机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德尔塔章克申机场是位于美国(Delta Junction)的小型机场,IATA 代码 DJN,ICAO 代码 D66。

# Sân bay

Địa điểm

德卢斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

德卢斯国际机场是位于美国(Duluth)的中型机场,IATA 代码 DLH,ICAO 代码 KDLH。

# Sân bay

Địa điểm

多勒汝拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

多勒汝拉机场是位于法国(Dole)的中型机场,IATA 代码 DLE,ICAO 代码 LFGJ。

# Sân bay

Địa điểm

大连周水子国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

大连周水子国际机场是位于中华人民共和国(Dalian (Ganjingzi))的大型机场,IATA 代码 DLC,ICAO 代码 ZYTL。

# Sân bay

Địa điểm

迪克森机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

迪克森机场是位于俄罗斯(Dikson)的中型机场,IATA 代码 DKS,ICAO 代码 UODD。

# Sân bay

Địa điểm

迪林厄姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迪林厄姆机场是位于美国(Dillingham)的中型机场,IATA 代码 DLG,ICAO 代码 PADL。

# Sân bay