Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Hàng không

Sân bay, hãng hàng không và hàng không dân dụng.

9044 mục

Địa điểm

Sân bay Romeu Zema

Sân bay · Brasil

Sân bay Romeu Zema, còn gọi là sân bay Araxá, là sân bay cỡ trung tại Brasil (Araxá), có mã IATA AAX và mã ICAO SBAX.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Urengoy

Sân bay · Nga

Sân bay Urengoy là một sân bay nhỏ tại Nga (Urengoy), có mã IATA UEN và mã ICAO USDU.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Akure

Sân bay · Nigeria

Sân bay Akure là sân bay cỡ trung tại Nigeria (Akure), có mã IATA AKR và mã ICAO DNAK.

# Airport

Địa điểm

Sân bay El Charco

Sân bay · Colombia

Sân bay El Charco là một sân bay nhỏ tại Colombia (El Charco), có mã IATA ECR và mã ICAO SKEH.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Yellowstone

sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Yellowstone là sân bay cỡ trung ở West Yellowstone, Hoa Kỳ, có mã IATA WYS và mã ICAO KWYS.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Roche Harbor

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay Roche Harbor (IATA: RCE; mã định danh sân bay: WA09) là một sân bay nhỏ tại Roche Harbor, Hoa Kỳ.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Asapa

Sân bay · Papua New Guinea

Sân bay Asapa là một sân bay nhỏ ở Papua New Guinea; mã IATA và ICAO đều là APP.

# Airport

Địa điểm

Sân bay Indigo Bay Lodge

Sân bay · Mozambique · đảo Bazaruto

Sân bay Indigo Bay Lodge là sân bay cỡ trung trên đảo Bazaruto, Mozambique. Mã IATA và ICAO đều là IBL.

# Airport

Địa điểm

Sân bay nội địa Gurayat

sân bay · Ả Rập Xê Út

Sân bay nội địa Gurayat (IATA: URY; ICAO: OEGT) là sân bay cỡ trung tại Gurayat, Ả Rập Xê Út.

# Airport

Địa điểm

Sân bay khu vực Golden Triangle

Sân bay · Hoa Kỳ

Sân bay khu vực Golden Triangle là sân bay cỡ trung tại Hoa Kỳ (Columbus/W Point/Starkville), có mã IATA GTR và mã ICAO KGTR.

# Airport

Địa điểm

北京首都国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 北京市顺义区

北京首都国际机场位于北京市,IATA 代码 PEK,ICAO 代码 ZBAA,是中国最繁忙的机场之一。

# Airport

Địa điểm

阿纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

阿纳机场是位于法国(Anaa)的中型机场,IATA 代码 AAA,ICAO 代码 NTGA。

# Airport

Địa điểm

阿拉贝里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿拉贝里机场是位于澳大利亚(Tanbar)的小型机场,IATA 代码 AAB,ICAO 代码 YARY。

# Airport

Địa điểm

上海浦东国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 上海市浦东新区

上海浦东国际机场位于上海市浦东新区,IATA 代码 PVG,ICAO 代码 ZSPD。

# Airport

Địa điểm

阿里什国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

阿里什国际机场是位于埃及(El Arish)的大型机场,IATA 代码 AAC,ICAO 代码 HEAR。

# Airport

Địa điểm

阿巴拉契科拉支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿巴拉契科拉支线机场是位于美国(Apalachicola)的小型机场,IATA 代码 AAF,ICAO 代码 KAAF。

# Airport

Địa điểm

亚琛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

亚琛机场是位于德国(Aachen)的小型机场,IATA 代码 AAH,ICAO 代码 EDKA。

# Airport

Địa điểm

拉巴赫·比塔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

拉巴赫·比塔特机场是位于阿尔及利亚(Annaba)的大型机场,IATA 代码 AAE,ICAO 代码 DABB。

# Airport

Địa điểm

凯安纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

凯安纳机场是位于苏里南(Awaradam)的小型机场,IATA 代码 AAJ,ICAO 代码 SMCA。

# Airport

Địa điểm

艾因国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国

艾因国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Al Ain)的大型机场,IATA 代码 AAN,ICAO 代码 OMAL。

# Airport

Địa điểm

阿拉亚斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

阿拉亚斯机场是位于巴西(Arraias)的小型机场,IATA 代码 AAI,ICAO 代码 BR-2149。

# Airport

Địa điểm

奥尔堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥尔堡机场是位于丹麦(Aalborg)的大型机场,IATA 代码 AAL,ICAO 代码 EKYT。

# Airport

Địa điểm

阿拉鲁卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拉鲁卡机场是位于基里巴斯(Buariki)的小型机场,IATA 代码 AAK,ICAO 代码 NGUK。

# Airport

Địa điểm

马拉马拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

马拉马拉机场是位于南非(Malamala)的中型机场,IATA 代码 AAM,ICAO 代码 FAMD。

# Airport

Địa điểm

阿吉王爵天猛公普拉诺托国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿吉王爵天猛公普拉诺托国际机场是位于印度尼西亚(Samarinda)的中型机场,IATA 代码 AAP,ICAO 代码 WALS。

# Airport

Địa điểm

奥胡斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦

奥胡斯机场是位于丹麦(Aarhus)的大型机场,IATA 代码 AAR,ICAO 代码 EKAH。

# Airport

Địa điểm

阿帕拉普希里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

阿帕拉普希里机场是位于印度尼西亚(Apalapsili)的小型机场,IATA 代码 AAS,ICAO 代码 WAVR。

# Airport

Địa điểm

阿纳帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿纳帕机场是位于俄罗斯(Krasnyi Kurgan)的中型机场,IATA 代码 AAQ,ICAO 代码 URKA。

# Airport

Địa điểm

阿纳科机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

阿纳科机场是位于委内瑞拉(Anaco)的中型机场,IATA 代码 AAO,ICAO 代码 SVAN。

# Airport

Địa điểm

阿绍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚

阿绍机场是位于萨摩亚(Asau)的小型机场,IATA 代码 AAU,ICAO 代码 NSAU。

# Airport

Địa điểm

阿勒泰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

阿勒泰机场是位于中华人民共和国(Altay)的中型机场,IATA 代码 AAT,ICAO 代码 ZWAT。

# Airport

Địa điểm

克萨尔特南戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

克萨尔特南戈机场是位于危地马拉(Quezaltenango)的小型机场,IATA 代码 AAZ,ICAO 代码 MGQZ。

# Airport

Địa điểm

阿巴坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

阿巴坎国际机场是位于俄罗斯(Abakan)的大型机场,IATA 代码 ABA,ICAO 代码 UNAA。

# Airport

Địa điểm

盖达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 也门

盖达机场是位于也门(Al Ghaydah)的中型机场,IATA 代码 AAY,ICAO 代码 OYGD。

# Airport

Địa điểm

阿拉山谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

阿拉山谷机场是位于菲律宾(Surallah)的中型机场,IATA 代码 AAV,ICAO 代码 RPMA。

# Airport

Địa điểm

理海谷国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

理海谷国际机场是位于美国(Allentown/Bethlehem)的中型机场,IATA 代码 ABE,ICAO 代码 KABE。

# Airport

Địa điểm

阿宾登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿宾登机场是位于澳大利亚(Abingdon Downs)的小型机场,IATA 代码 ABG,ICAO 代码 YABI。

# Airport

Địa điểm

阿巴丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

阿巴丹机场是位于伊朗(Abadan)的大型机场,IATA 代码 ABD,ICAO 代码 OIAA。

# Airport

Địa điểm

阿拜昂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

阿拜昂机场是位于基里巴斯(Abaiang)的小型机场,IATA 代码 ABF,ICAO 代码 NGAB。

# Airport

Địa điểm

阿尔法机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

阿尔法机场是位于澳大利亚(Alpha)的小型机场,IATA 代码 ABH,ICAO 代码 YAPH。

# Airport

Địa điểm

安布勒机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

安布勒机场是位于美国(Ambler)的中型机场,IATA 代码 ABL,ICAO 代码 PAFM。

# Airport

Địa điểm

北半岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

北半岛机场是位于澳大利亚(Bamaga)的小型机场,IATA 代码 ABM,ICAO 代码 YNPE。

# Airport

Địa điểm

阿比林地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿比林地区机场是位于美国(Abilene)的中型机场,IATA 代码 ABI,ICAO 代码 KABI。

# Airport

Địa điểm

阿尔比纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏里南

阿尔比纳机场是位于苏里南(Albina)的小型机场,IATA 代码 ABN,ICAO 代码 SMBN。

# Airport

Địa điểm

阿塔坎巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

阿塔坎巴机场是位于巴布亚新几内亚(Atkamba Mission)的小型机场,IATA 代码 ABP,ICAO 代码 ABP。

# Airport

Địa điểm

巴哈国内机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯

巴哈国内机场是位于沙特阿拉伯(Al-Baha)的中型机场,IATA 代码 ABT,ICAO 代码 OEBA。

# Airport

Địa điểm

阿博伊索机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

阿博伊索机场是位于科特迪瓦(Aboisso)的小型机场,IATA 代码 ABO,ICAO 代码 DIAO。

# Airport

Địa điểm

哈里温机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

哈里温机场是位于印度尼西亚(Atambua)的小型机场,IATA 代码 ABU,ICAO 代码 WATA。

# Airport