Phân cấp hành chính Trung Quốc · Page 2

Các đơn vị hành chính hiện hành của Trung Quốc cấp tỉnh, địa, huyện và hương.

3236 mục

Địa điểm

东昌区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·吉林省·通化市·东昌区

东昌区是吉林省通化市下辖的市辖区,行政区划代码为220502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁河县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·德宏傣族景颇族自治州·梁河县

梁河县是云南省德宏傣族景颇族自治州下辖的县,行政区划代码为533122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

合水县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·甘肃省·庆阳市·合水县

合水县是甘肃省庆阳市下辖的县,行政区划代码为621024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泽库县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·黄南藏族自治州·泽库县

泽库县是青海省黄南藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

秀英区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·海南省·海口市·秀英区

秀英区是海南省海口市下辖的市辖区,行政区划代码为460105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bắc Phiếu

thành phố cấp huyện · Bắc Phiếu, Triều Dương, Liêu Ninh, Trung Quốc

Bắc Phiếu là thành phố cấp huyện trực thuộc địa cấp thị Triều Dương, tỉnh Liêu Ninh, Trung Quốc. Mã đơn vị hành chính là 211381.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

茅箭区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·十堰市·茅箭区

茅箭区是湖北省十堰市下辖的市辖区,行政区划代码为420302。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安泽县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·安泽县

安泽县是山西省临汾市下辖的县,行政区划代码为141026。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喀喇沁旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·赤峰市·喀喇沁旗

喀喇沁旗是内蒙古自治区赤峰市下辖的旗,行政区划代码为150428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

炉霍县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·甘孜藏族自治州·炉霍县

炉霍县是四川省甘孜藏族自治州下辖的县,行政区划代码为513327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·廊坊市·大城县

大城县是河北省廊坊市下辖的县,行政区划代码为131025。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奉化区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·奉化区

奉化区是浙江省宁波市下辖的市辖区,行政区划代码为330213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

双峰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·湖南省·娄底市·双峰县

双峰县是湖南省娄底市下辖的县,行政区划代码为431321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄱阳县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

鄱阳县是江西省上饶市下辖的县,位于江西省东北部、鄱阳湖东岸,秦代置番县,为古饶州治所,县人民政府驻鄱阳镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三庙前乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

三庙前乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻三庙前,面积112.3平方千米,户籍人口7.55万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

珠湖乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

珠湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻铺田,面积90.9平方千米,户籍人口3.28万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柘港乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

柘港乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻柘港,面积139.3平方千米,户籍人口5.47万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

油墩街镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

油墩街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻油墩街,面积154.3平方千米,户籍人口10.40万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

游城乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

游城乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻游城,面积184平方千米,户籍人口5.29万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

银宝湖乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

银宝湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻和平,面积82.6平方千米,户籍人口2.64万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鸦鹊湖乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

鸦鹊湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻春前,面积40平方千米,户籍人口1.17万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢家滩镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

谢家滩镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻谢家滩,面积229.4平方千米,户籍人口7.65万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

响水滩乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

响水滩乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻河北,面积165.6平方千米,户籍人口4.98万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

团林乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

团林乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻青湖,面积59.3平方千米,户籍人口4.35万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

田畈街镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

田畈街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻田畈街,面积204.9平方千米,户籍人口7.26万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

四十里街镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

四十里街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻四十里街,面积65.8平方千米,户籍人口4.07万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

双港镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

双港镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻小华,面积286.3平方千米,户籍人口8.58万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石门街镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

石门街镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻石门街,面积90.9平方千米,户籍人口2.42万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

饶州街道

Bản gốc tiếng Trung · 街道 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

饶州街道是江西省上饶市鄱阳县下辖的街道,街道办事处驻五一路,面积30平方千米,户籍人口8.49万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

饶丰镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

饶丰镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻红土山,面积124.9平方千米,户籍人口4.40万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

饶埠镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

饶埠镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻饶埠,面积58.9平方千米,户籍人口5.30万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鄱阳镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

鄱阳镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻湖城,面积74.5平方千米,户籍人口8.40万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芦田乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

芦田乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻芦田,面积134.3平方千米,户籍人口5.40万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莲花山乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

莲花山乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻中垱,面积125.3平方千米,户籍人口0.76万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莲湖乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

莲湖乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻慕礼,面积251平方千米,户籍人口8.10万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐丰镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

乐丰镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻桥南,面积121.8平方千米,户籍人口3.47万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金盘岭镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

金盘岭镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻金盘岭,面积197.3平方千米,户籍人口3.90万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

枧田街乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

枧田街乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻枧田,面积233.6平方千米,户籍人口2.70万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凰岗镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

凰岗镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻凰岗,面积258.6平方千米,户籍人口8.38万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

侯家岗乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

侯家岗乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻侯岗,面积271.5平方千米,户籍人口3.98万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古县渡镇

Bản gốc tiếng Trung · 镇 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

古县渡镇是江西省上饶市鄱阳县下辖的镇,镇人民政府驻古北村,面积199.7平方千米,户籍人口10.03万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌洲乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

昌洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻永平,面积28.3平方千米,户籍人口3.36万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白沙洲乡

Bản gốc tiếng Trung · 乡 · 中华人民共和国·江西省·上饶市·鄱阳县

白沙洲乡是江西省上饶市鄱阳县下辖的乡,乡人民政府驻车门,面积100.5平方千米,户籍人口1.05万。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Đại Tân

huyện · Trung Quốc · Quảng Tây · Sùng Tả · huyện Đại Tân

Huyện Đại Tân trực thuộc thành phố cấp địa khu Sùng Tả, khu tự trị Quảng Tây; mã đơn vị hành chính là 451424.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Hội Xương

huyện · Trung Quốc · Giang Tây · Cám Châu · huyện Hội Xương

Huyện Hội Xương trực thuộc thành phố cấp địa khu Cám Châu, tỉnh Giang Tây; mã đơn vị hành chính là 360733.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Quận Cảnh Dương

quận đô thị · 中华人民共和国·四川省·德阳市·旌阳区

Cảnh Dương là quận đô thị thuộc địa cấp thị Đức Dương, Tứ Xuyên; mã hành chính là 510603.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Cảnh Thái

huyện · 中华人民共和国·甘肃省·白银市·景泰县

Cảnh Thái là một huyện thuộc địa cấp thị Bạch Ngân, Cam Túc, Trung Quốc; mã hành chính là 620423.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tiêu

huyện · 中华人民共和国·安徽省·宿州市·萧县

Tiêu là một huyện thuộc địa cấp thị Túc Châu, An Huy, Trung Quốc; mã hành chính là 341322.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

微山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·微山县

微山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省南部偏西,南四湖大部在境内,煤炭与稀土资源丰富,县人民政府驻夏镇街道。

# Đơn vị hành chính