Địa lý và đơn vị hành chính · Page 187

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Waterloo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Waterloo

Waterloo(Waterloo)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

小杨树溪谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 小杨树溪谷

小杨树溪谷(Little Cottonwood Creek Valley)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acme

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Acme

Acme(Acme)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克奇坎

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 克奇坎

克奇坎(Ketchikan)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 8,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉瓦克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 克拉瓦克

克拉瓦克(Klawock)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库普列阿诺夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 库普列阿诺夫

库普列阿诺夫(Kupreanof)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 27。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Havre

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · West Havre

West Havre(West Havre)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 威尔顿

威尔顿(Wilton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比格斯章克申

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · 比格斯章克申

比格斯章克申(Biggs Junction)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 22。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Days Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Days Creek

Days Creek(Days Creek)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 卡克

卡克(Kake)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Flat

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Bear Flat

Bear Flat(Bear Flat)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 韦斯顿

韦斯顿(Weston)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Elmo

Elmo(Elmo)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍布森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · 霍布森

霍布森(Hobson)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Beach

Beach(Beach)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 州

州(Hydaburg)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 海德

海德(Hyder)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 20。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

本森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 本森

本森(Benson)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 4,888。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Big Park

Big Park(Big Park)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 6,695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

因迪亚诺拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 因迪亚诺拉

因迪亚诺拉(Indianola)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 雷

雷(Wray)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 2,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉德鲁姆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 拉德鲁姆

拉德鲁姆(Rathdrum)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 7,538。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ahwatukee Foothills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Ahwatukee Foothills

Ahwatukee Foothills(Ahwatukee Foothills)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 83,464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 阿灵顿

阿灵顿(Arlington)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 194。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bagdad

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Bagdad

Bagdad(Bagdad)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海狸坝

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · 海狸坝

海狸坝(Beaver Dam)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Welch

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Welch

Welch(Welch)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔派恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 阿尔派恩

阿尔派恩(Alpine)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚利桑那村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 亚利桑那村

亚利桑那村(Arizona Village)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 946。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什福德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 阿什福德

阿什福德(Ash Fork)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 埃文代尔

埃文代尔(Avondale)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 80,684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avra Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Avra Valley

Avra Valley(Avra Valley)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 6,050。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aztec

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Aztec

Aztec(Aztec)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 47。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙提祖马

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 蒙提祖马

蒙提祖马(Montezuma)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 罗拉

罗拉(Rolla)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

House

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · House

House(House)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 64。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Alton

Alton(Alton)是美国犹他州下辖的村,人口约 116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿马多

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 阿马多

阿马多(Amado)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Antares

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Antares

Antares(Antares)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣歌

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 圣歌

圣歌(Anthem)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 21,700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿帕奇章克申

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 阿帕奇章克申

阿帕奇章克申(Apache Junction)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 38,074。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arivaca

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Arivaca

Arivaca(Arivaca)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 695。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arivaca Junction

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Arivaca Junction

Arivaca Junction(Arivaca Junction)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 1,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚利桑那城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 亚利桑那城

亚利桑那城(Arizona City)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 10,475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿吉拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 阿吉拉

阿吉拉(Aguila)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ajo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚利桑那州 · Ajo

Ajo(Ajo)是美国亚利桑那州下辖的城镇,人口约 3,304。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ak-Chin Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Ak-Chin Village

Ak-Chin Village(Ak-Chin Village)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 862。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alhambra

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · Alhambra

Alhambra(Alhambra)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 127,764。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ali Chuk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Ali Chuk

Ali Chuk(Ali Chuk)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính