Địa lý và đơn vị hành chính · Page 188

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Ali Chukson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Ali Chukson

Ali Chukson(Ali Chukson)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ali Molina

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Ali Molina

Ali Molina(Ali Molina)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Allah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · Allah

Allah(Allah)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beatty

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Beatty

Beatty(Beatty)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 1,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑德菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 桑德菲尔德

桑德菲尔德(Centerfield)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Placitas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Placitas

Placitas(Placitas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seboyeta

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Seboyeta

Seboyeta(Seboyeta)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Indian Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 内华达州 · Indian Hills

Indian Hills(Indian Hills)是美国内华达州下辖的城镇,人口约 5,627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gate

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Gate

Gate(Gate)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Anton

Anton(Anton)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gruver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Gruver

Gruver(Gruver)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,190。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morse

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 得克萨斯州 · Morse

Morse(Morse)是美国得克萨斯州下辖的村,人口约 147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ralls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Ralls

Ralls(Ralls)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,898。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spur

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Spur

Spur(Spur)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 1,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿尔托

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿尔托

阿尔托(Alto)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

谢里登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 谢里登

谢里登(Sheridan)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德瓦尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · 雷德瓦尔

雷德瓦尔(Redvale)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cimarron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Cimarron

Cimarron(Cimarron)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 2,262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Causey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Causey

Causey(Causey)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cuba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cuba

Cuba(Cuba)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 736。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Manzano

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Manzano

Manzano(Manzano)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pojoaque

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Pojoaque

Pojoaque(Pojoaque)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,907。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Sedona

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · West Sedona

West Sedona(West Sedona)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 11,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Three Rivers

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Three Rivers

Three Rivers(Three Rivers)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,182。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃斯科

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 沃斯科

沃斯科(Wasco)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 26,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西毕晓普

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 西毕晓普

西毕晓普(West Bishop)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洋基山

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 洋基山

洋基山(Yankee Hill)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佩奥尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · 佩奥尼亚

佩奥尼亚(Paonia)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 1,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

White Mesa

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · White Mesa

White Mesa(White Mesa)是美国犹他州下辖的村,人口约 242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加兹登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · 加兹登

加兹登(Gadsden)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McConnico

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 亚利桑那州 · McConnico

McConnico(McConnico)是美国亚利桑那州下辖的村,人口约 70。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thompson Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Thompson Springs

Thompson Springs(Thompson Springs)是美国犹他州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tselakai Dezza

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Tselakai Dezza

Tselakai Dezza(Tselakai Dezza)是美国犹他州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Veyo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Veyo

Veyo(Veyo)是美国犹他州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wales

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Wales

Wales(Wales)是美国犹他州下辖的村,人口约 348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 华盛顿

华盛顿(Washington)是美国犹他州下辖的城市,人口约 24,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠灵顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 惠灵顿

惠灵顿(Wellington)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spring Glen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · Spring Glen

Spring Glen(Spring Glen)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托凯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 托凯维尔

托凯维尔(Toquerville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,493。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

托里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 托里

托里(Torrey)是美国犹他州下辖的村,人口约 184。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tropic

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Tropic

Tropic(Tropic)是美国犹他州下辖的村,人口约 512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Virgin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Virgin

Virgin(Virgin)是美国犹他州下辖的村,人口约 604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

圣克拉拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 圣克拉拉

圣克拉拉(Santa Clara)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 6,841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

春城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 春城

春城(Spring City)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 斯普林

斯普林(Springdale)是美国犹他州下辖的村,人口约 556。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sterling

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Sterling

Sterling(Sterling)是美国犹他州下辖的村,人口约 296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Summit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Summit

Summit(Summit)是美国犹他州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunnyside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Sunnyside

Sunnyside(Sunnyside)是美国犹他州下辖的村,人口约 377。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutherland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Sutherland

Sutherland(Sutherland)是美国犹他州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒂斯黛尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 蒂斯黛尔

蒂斯黛尔(Teasdale)是美国犹他州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính