Địa lý và đơn vị hành chính · Page 189

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Oak City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Oak City

Oak City(Oak City)是美国犹他州下辖的村,人口约 623。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky Ridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Rocky Ridge

Rocky Ridge(Rocky Ridge)是美国犹他州下辖的村,人口约 773。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桑塔金

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 桑塔金

桑塔金(Santaquin)是美国犹他州下辖的城市,人口约 10,572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯科菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 斯科菲尔德

斯科菲尔德(Scofield)是美国犹他州下辖的村,人口约 23。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sigurd

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Sigurd

Sigurd(Sigurd)是美国犹他州下辖的村,人口约 432。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spanish Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Spanish Valley

Spanish Valley(Spanish Valley)是美国犹他州下辖的村,人口约 491。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rio Chiquito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Rio Chiquito

Rio Chiquito(Rio Chiquito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德蒙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 雷德蒙

雷德蒙(Redmond)是美国犹他州下辖的村,人口约 737。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

里奇菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 里奇菲尔德

里奇菲尔德(Richfield)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 7,592。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 罗克维尔

罗克维尔(Rockville)是美国犹他州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint George

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · Saint George

Saint George(Saint George)是美国犹他州下辖的城市,人口约 72,897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

盐田

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 盐田

盐田(Salina)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newcastle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Newcastle

Newcastle(Newcastle)是美国犹他州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥兰治

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 奥兰治

奥兰治(Orangeville)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orderville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Orderville

Orderville(Orderville)是美国犹他州下辖的村,人口约 559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

潘圭奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 潘圭奇

潘圭奇(Panguitch)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paragonah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Paragonah

Paragonah(Paragonah)是美国犹他州下辖的村,人口约 509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕罗宛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 帕罗宛

帕罗宛(Parowan)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pine Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Pine Valley

Pine Valley(Pine Valley)是美国犹他州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普赖斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 普赖斯

普赖斯(Price)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 8,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米尔福德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 米尔福德

米尔福德(Milford)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montezuma Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Montezuma Creek

Montezuma Creek(Montezuma Creek)是美国犹他州下辖的村,人口约 335。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙蒂塞洛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 蒙蒂塞洛

蒙蒂塞洛(Monticello)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫罗尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 莫罗尼

莫罗尼(Moroni)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 1,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特普林森

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 芒特普林森

芒特普林森(Mount Pleasant)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Navajo Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Navajo Mountain

Navajo Mountain(Navajo Mountain)是美国犹他州下辖的村,人口约 354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼腓

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 尼腓

尼腓(Nephi)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 5,560。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Harmony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · New Harmony

New Harmony(New Harmony)是美国犹他州下辖的村,人口约 211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mayfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Mayfield

Mayfield(Mayfield)是美国犹他州下辖的村,人口约 521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Meadow

Meadow(Meadow)是美国犹他州下辖的村,人口约 313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迈纳斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 迈纳斯维尔

迈纳斯维尔(Minersville)是美国犹他州下辖的村,人口约 869。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

摩押

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 摩押

摩押(Moab)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 5,235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门罗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 门罗

门罗(Monroe)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库谢勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 库谢勒姆

库谢勒姆(Koosharem)是美国犹他州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 罗亚

罗亚(Loa)是美国犹他州下辖的村,人口约 588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Lyman

Lyman(Lyman)是美国犹他州下辖的村,人口约 249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lynndyl

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Lynndyl

Lynndyl(Lynndyl)是美国犹他州下辖的村,人口约 111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼泰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 曼泰

曼泰(Manti)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 3,353。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marysvale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Marysvale

Marysvale(Marysvale)是美国犹他州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mexican Hat

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Mexican Hat

Mexican Hat(Mexican Hat)是美国犹他州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Joseph

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Joseph

Joseph(Joseph)是美国犹他州下辖的村,人口约 343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenilworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Kenilworth

Kenilworth(Kenilworth)是美国犹他州下辖的村,人口约 180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国犹他州下辖的村,人口约 165。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Sal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · La Sal

La Sal(La Sal)是美国犹他州下辖的村,人口约 395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

LaVerkin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · LaVerkin

LaVerkin(LaVerkin)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 4,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利明顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 利明顿

利明顿(Leamington)是美国犹他州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利兹

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 利兹

利兹(Leeds)是美国犹他州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱文

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 莱文

莱文(Levan)是美国犹他州下辖的村,人口约 871。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 霍顿

霍顿(Holden)是美国犹他州下辖的村,人口约 373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亨廷顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 亨廷顿

亨廷顿(Huntington)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 2,004。

# Đơn vị hành chính