Địa lý và đơn vị hành chính · Page 203

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Española

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Española

Española(Española)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 10,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estancia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Estancia

Estancia(Estancia)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eunice

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Eunice

Eunice(Eunice)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,136。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairacres

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Fairacres

Fairacres(Fairacres)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Farmington

Farmington(Farmington)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 42,871。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fence Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Fence Lake

Fence Lake(Fence Lake)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flora Vista

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Flora Vista

Flora Vista(Flora Vista)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Floyd

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Floyd

Floyd(Floyd)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Cerro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · El Cerro

El Cerro(El Cerro)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Duende

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · El Duende

El Duende(El Duende)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Valle de Arroyo Seco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · El Valle de Arroyo Seco

El Valle de Arroyo Seco(El Valle de Arroyo Seco)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,440。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elephant Butte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Elephant Butte

Elephant Butte(Elephant Butte)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Encinal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Encinal

Encinal(Encinal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Encino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Encino

Encino(Encino)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 78。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ensenada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Ensenada

Ensenada(Ensenada)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dulce

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Dulce

Dulce(Dulce)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,743。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Pecos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · East Pecos

East Pecos(East Pecos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Rancho

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · El Rancho

El Rancho(El Rancho)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

El Rito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · El Rito

El Rito(El Rito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eldorado at Santa Fe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Eldorado at Santa Fe

Eldorado at Santa Fe(Eldorado at Santa Fe)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duran

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Duran

Duran(Duran)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 35。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle Nest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Eagle Nest

Eagle Nest(Eagle Nest)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle Nest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Eagle Nest

Eagle Nest(Eagle Nest)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 295。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edgewood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Edgewood

Edgewood(Edgewood)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,805。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cundiyo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cundiyo

Cundiyo(Cundiyo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cuyamungue

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cuyamungue

Cuyamungue(Cuyamungue)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Datil

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Datil

Datil(Datil)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 54。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德明

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 德明

德明(Deming)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 14,522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Des Moines

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Des Moines

Des Moines(Des Moines)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dexter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Dexter

Dexter(Dexter)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dixon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Dixon

Dixon(Dixon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Doña Ana

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Doña Ana

Doña Ana(Doña Ana)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dora

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Dora

Dora(Dora)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cochiti

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cochiti

Cochiti(Cochiti)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cordova

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cordova

Cordova(Cordova)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 414。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cotton City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cotton City

Cotton City(Cotton City)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 州

州(Crownpoint)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,278。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cruzville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cruzville

Cruzville(Cruzville)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crystal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Crystal

Crystal(Crystal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cubero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cubero

Cubero(Cubero)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cloudcroft

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cloudcroft

Cloudcroft(Cloudcroft)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 682。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corona

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Corona

Corona(Corona)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corrales

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Corrales

Corrales(Corrales)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 8,502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Costilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Costilla

Costilla(Costilla)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coyote

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Coyote

Coyote(Coyote)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇马约

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 奇马约

奇马约(Chimayo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clayton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Clayton

Clayton(Clayton)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clovis

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Clovis

Clovis(Clovis)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 39,480。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cobre

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cobre

Cobre(Cobre)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cochiti Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cochiti Lake

Cochiti Lake(Cochiti Lake)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 569。

# Đơn vị hành chính