Địa lý và đơn vị hành chính · Page 204

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Chilili

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chilili

Chilili(Chilili)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chupadero

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chupadero

Chupadero(Chupadero)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Church Rock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Church Rock

Church Rock(Church Rock)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cimarron

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cimarron

Cimarron(Cimarron)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cliff

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cliff

Cliff(Cliff)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cedar Hill

Cedar Hill(Cedar Hill)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 847。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chama

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Chama

Chama(Chama)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chamisal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chamisal

Chamisal(Chamisal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chamita

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chamita

Chamita(Chamita)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chamizal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chamizal

Chamizal(Chamizal)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chaparral

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Chaparral

Chaparral(Chaparral)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 14,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chical

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chical

Chical(Chical)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chili

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chili

Chili(Chili)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 654。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Crest

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cedar Crest

Cedar Crest(Cedar Crest)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cedro

Cedro(Cedro)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cerrillos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cerrillos

Cerrillos(Cerrillos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chamberino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Chamberino

Chamberino(Chamberino)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cañon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cañon

Cañon(Cañon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Capulin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Capulin

Capulin(Capulin)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlsbad

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Carlsbad

Carlsbad(Carlsbad)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 28,957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carnuel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Carnuel

Carnuel(Carnuel)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carrizozo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Carrizozo

Carrizozo(Carrizozo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Casa Colorada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Casa Colorada

Casa Colorada(Casa Colorada)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Grove

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cedar Grove

Cedar Grove(Cedar Grove)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brazos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Brazos

Brazos(Brazos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cañones

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cañones

Cañones(Cañones)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canova

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Canova

Canova(Canova)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Capitan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Capitan

Capitan(Capitan)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,392。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Capulin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Capulin

Capulin(Capulin)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blanco

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Blanco

Blanco(Blanco)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bosque Farms

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Bosque Farms

Bosque Farms(Bosque Farms)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 3,838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brimhall Nizhoni

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Brimhall Nizhoni

Brimhall Nizhoni(Brimhall Nizhoni)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buckhorn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Buckhorn

Buckhorn(Buckhorn)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cañada de los Alamos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Cañada de los Alamos

Cañada de los Alamos(Cañada de los Alamos)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caballo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Caballo

Caballo(Caballo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canjilon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Canjilon

Canjilon(Canjilon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bayard

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Bayard

Bayard(Bayard)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,264。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beclabito

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Beclabito

Beclabito(Beclabito)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · 贝伦

贝伦(Belen)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 7,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Black Rock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Black Rock

Black Rock(Black Rock)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Bloomfield

Bloomfield(Bloomfield)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 7,314。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boles Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Boles Acres

Boles Acres(Boles Acres)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Bent

Bent(Bent)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 119。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berino

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Berino

Berino(Berino)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bernalillo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Bernalillo

Bernalillo(Bernalillo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 8,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anthony

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Anthony

Anthony(Anthony)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 9,293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Apache Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Apache Creek

Apache Creek(Apache Creek)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arrey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Arrey

Arrey(Arrey)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arroyo Hondo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Arroyo Hondo

Arroyo Hondo(Arroyo Hondo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arroyo Seco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Arroyo Seco

Arroyo Seco(Arroyo Seco)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,785。

# Đơn vị hành chính