Địa lý và đơn vị hành chính · Page 205

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

阿蒂西亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · 阿蒂西亚

阿蒂西亚(Artesia)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 12,036。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Atoka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Atoka

Atoka(Atoka)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,077。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aztec

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Aztec

Aztec(Aztec)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alamogordo

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新墨西哥州 · Alamogordo

Alamogordo(Alamogordo)是美国新墨西哥州下辖的城市,人口约 30,753。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Animas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Animas

Animas(Animas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 237。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Anton Chico

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Anton Chico

Anton Chico(Anton Chico)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Aragon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Aragon

Aragon(Aragon)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arenas Valley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Arenas Valley

Arenas Valley(Arenas Valley)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ulysses

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Ulysses

Ulysses(Ulysses)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 6,097。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Agua Fria

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Agua Fria

Agua Fria(Agua Fria)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 2,800。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alamillo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Alamillo

Alamillo(Alamillo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alamo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Alamo

Alamo(Alamo)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,085。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alcalde

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Alcalde

Alcalde(Alcalde)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 285。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Algodones

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Algodones

Algodones(Algodones)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 814。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦斯坎

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 韦斯坎

韦斯坎(Weskan)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abeytas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Abeytas

Abeytas(Abeytas)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Abiquiu

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Abiquiu

Abiquiu(Abiquiu)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Acomita Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Acomita Lake

Acomita Lake(Acomita Lake)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adelino

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Adelino

Adelino(Adelino)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sublette

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Sublette

Sublette(Sublette)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,384。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Syracuse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Syracuse

Syracuse(Syracuse)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,663。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tribune

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · Tribune

Tribune(Tribune)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尤蒂卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 尤蒂卡

尤蒂卡(Utica)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华莱士

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 华莱士

华莱士(Wallace)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威诺纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 威诺纳

威诺纳(Winona)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 166。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · Richfield

Richfield(Richfield)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Francis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Saint Francis

Saint Francis(Saint Francis)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharon Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · Sharon Springs

Sharon Springs(Sharon Springs)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷克斯福德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 雷克斯福德

雷克斯福德(Rexford)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉塞尔斯普林斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 拉塞尔斯普林斯

拉塞尔斯普林斯(Russell Springs)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 25。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Satanta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Satanta

Satanta(Satanta)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塞尔登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 塞尔登

塞尔登(Selden)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 216。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺凯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 诺凯特

诺凯特(Norcatur)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Oakley

Oakley(Oakley)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 2,045。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oberlin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Oberlin

Oberlin(Oberlin)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 帕克

帕克(Park)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 120。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

皮尔斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 皮尔斯维尔

皮尔斯维尔(Pierceville)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plains

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Plains

Plains(Plains)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,088。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昆特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 昆特

昆特(Quinter)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 948。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

曼特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 曼特

曼特(Manter)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marienthal

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · Marienthal

Marienthal(Marienthal)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meade

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Meade

Meade(Meade)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

门洛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 门洛

门洛(Menlo)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

明尼奥拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 明尼奥拉

明尼奥拉(Minneola)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 707。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫兰德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 莫兰德

莫兰德(Morland)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫斯科

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 莫斯科

莫斯科(Moscow)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 319。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基斯梅特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 基斯梅特

基斯梅特(Kismet)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 459。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lakin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Lakin

Lakin(Lakin)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 2,202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱诺拉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 莱诺拉

莱诺拉(Lenora)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leoti

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 堪萨斯州 · Leoti

Leoti(Leoti)是美国堪萨斯州下辖的城镇,人口约 1,484。

# Đơn vị hành chính