Địa lý và đơn vị hành chính · Page 222

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

帕契科

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 帕契科

帕契科(Pacheco)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,685。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

帕西菲卡

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 帕西菲卡

帕西菲卡(Pacifica)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 39,260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

缟玛瑙

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 缟玛瑙

缟玛瑙(Onyx)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orangevale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Orangevale

Orangevale(Orangevale)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 33,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orcutt

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Orcutt

Orcutt(Orcutt)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 28,905。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥林达

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥林达

奥林达(Orinda)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 19,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥兰德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥兰德

奥兰德(Orland)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗西

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥罗西

奥罗西(Orosi)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,770。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥罗维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥罗维尔

奥罗维尔(Oroville)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 16,260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥科蒂洛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥科蒂洛

奥科蒂洛(Ocotillo)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥兰查

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥兰查

奥兰查(Olancha)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Olivehurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Olivehurst

Olivehurst(Olivehurst)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

橙市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 橙市

橙市(Orange)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 140,992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥兰治湾

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥兰治湾

奥兰治湾(Orange Cove)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 9,598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oak Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Oak Hills

Oak Hills(Oak Hills)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oasis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Oasis

Oasis(Oasis)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,890。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Occidental

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Occidental

Occidental(Occidental)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥西诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥西诺

奥西诺(Oceano)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,286。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

欧申赛德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 欧申赛德

欧申赛德(Oceanside)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 175,691。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥尔代尔

奥尔代尔(Oildale)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 32,684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥哈伊

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥哈伊

奥哈伊(Ojai)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 7,627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oak Glen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Oak Glen

Oak Glen(Oak Glen)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克公园

奥克公园(Oak Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克维尤

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克维尤

奥克维尤(Oak View)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,066。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克戴尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克戴尔

奥克戴尔(Oakdale)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 22,259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克荷斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克荷斯特

奥克荷斯特(Oakhurst)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克利

奥克利(Oakley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 39,813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克维尔

奥克维尔(Oakville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼兰德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 尼兰德

尼兰德(Niland)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Highlands

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · North Highlands

North Highlands(North Highlands)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 42,694。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北圣胡安

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 北圣胡安

北圣胡安(North San Juan)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 269。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northridge

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Northridge

Northridge(Northridge)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 68,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺沃克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 诺沃克

诺沃克(Norwalk)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 107,140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺瓦托

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 诺瓦托

诺瓦托(Novato)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 55,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nipomo

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Nipomo

Nipomo(Nipomo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 16,714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北奥本

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 北奥本

北奥本(North Auburn)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,022。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Fair Oaks

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · North Fair Oaks

North Fair Oaks(North Fair Oaks)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 14,687。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hollywood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · North Hollywood

North Hollywood(North Hollywood)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 64,587。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Richmond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · North Richmond

North Richmond(North Richmond)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

诺科

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 诺科

诺科(Norco)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 26,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nord

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Nord

Nord(Nord)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Edwards

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · North Edwards

North Edwards(North Edwards)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,058。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北艾尔蒙地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 北艾尔蒙地

北艾尔蒙地(North El Monte)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,723。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽卡斯尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 纽卡斯尔

纽卡斯尔(Newcastle)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 尼斯

尼斯(Nice)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼古拉斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 尼古拉斯

尼古拉斯(Nicolaus)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nipinnawasee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Nipinnawasee

Nipinnawasee(Nipinnawasee)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马斯科伊

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 马斯科伊

马斯科伊(Muscoy)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

内华达城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 内华达城

内华达城(Nevada City)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽华克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 纽华克

纽华克(Newark)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 45,336。

# Đơn vị hành chính