Địa lý và đơn vị hành chính · Page 223

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

纽曼

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 纽曼

纽曼(Newman)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport Beach

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Newport Beach

Newport Beach(Newport Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 87,127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳帕

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 纳帕

纳帕(Napa)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 80,434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳雄耐尔城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 纳雄耐尔城

纳雄耐尔城(National City)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 61,060。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼德尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 尼德尔斯

尼德尔斯(Needles)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新库亚马

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 新库亚马

新库亚马(New Cuyama)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特赫蒙

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 芒特赫蒙

芒特赫蒙(Mount Hermon)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain View Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mountain View Acres

Mountain View Acres(Mountain View Acres)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅尔比奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 梅尔比奇

梅尔比奇(Muir Beach)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 310。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

墨菲斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 墨菲斯

墨菲斯(Murphys)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆列塔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 穆列塔

穆列塔(Murrieta)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 109,830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫斯比奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫斯比奇

莫斯比奇(Moss Beach)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷森特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 芒廷森特

芒廷森特(Mountain Center)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 63。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain House

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mountain House

Mountain House(Mountain House)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 9,675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷梅萨

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 芒廷梅萨

芒廷梅萨(Mountain Mesa)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牧场山

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 牧场山

牧场山(Mountain Ranch)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒廷维尤

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 芒廷维尤

芒廷维尤(Mountain View)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

山景城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 山景城

山景城(Mountain View)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 80,435。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫拉加

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫拉加

莫拉加(Moraga)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 17,256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mortmar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Mortmar

Mortmar(Mortmar)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫斯码头

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫斯码头

莫斯码头(Moss Landing)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特拉贡纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 芒特拉贡纳

芒特拉贡纳(Mt Laguna)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫雷诺谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫雷诺谷

莫雷诺谷(Moreno Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 204,198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

摩根山丘

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 摩根山丘

摩根山丘(Morgan Hill)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 42,948。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫伦戈山谷

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫伦戈山谷

莫伦戈山谷(Morongo Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫罗贝

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫罗贝

莫罗贝(Morro Bay)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 10,639。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特西托

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特西托

蒙特西托(Montecito)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 8,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特雷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特雷

蒙特雷(Monterey)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 28,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特利公园

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特利公园

蒙特利公园(Monterey Park)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 61,468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

穆尔帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 穆尔帕克

穆尔帕克(Moorpark)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 36,104。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫拉达

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫拉达

莫拉达(Morada)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙森

蒙森(Monson)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙塔尔文马诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙塔尔文马诺

蒙塔尔文马诺(Montalvin)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特克莱尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特克莱尔

蒙特克莱尔(Montclair)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 38,690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙特里奥

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙特里奥

蒙特里奥(Monte Rio)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙提贝罗

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙提贝罗

蒙提贝罗(Montebello)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 63,921。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫霍克维斯塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫霍克维斯塔

莫霍克维斯塔(Mohawk Vista)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mono Vista

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mono Vista

Mono Vista(Mono Vista)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙诺维亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙诺维亚

蒙诺维亚(Monrovia)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 37,463。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙塔拉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙塔拉

蒙塔拉(Montara)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,909。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米申希尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 米申希尔斯

米申希尔斯(Mission Hills)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米申维耶霍

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 米申维耶霍

米申维耶霍(Mission Viejo)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 97,156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫凯勒米山

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫凯勒米山

莫凯勒米山(Mokelumne Hill)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 蒙茅斯

蒙茅斯(Monmouth)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫诺城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫诺城

莫诺城(Mono City)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米申坎宁

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 米申坎宁

米申坎宁(Mission Canyon)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫德斯托

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 莫德斯托

莫德斯托(Modesto)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 211,266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mojave

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Mojave

Mojave(Mojave)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 4,238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

米拉洛马

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 米拉洛马

米拉洛马(Jurupa Valley)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 21,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mira Mesa

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Mira Mesa

Mira Mesa(Mira Mesa)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 70,000。

# Đơn vị hành chính