Địa lý và đơn vị hành chính · Page 297

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Deemston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Deemston

Deemston(Deemston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 716。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Croydon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Croydon

Croydon(Croydon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Curwensville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Curwensville

Curwensville(Curwensville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Daisytown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Daisytown

Daisytown(Daisytown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dallas

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dallas

Dallas(Dallas)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Dalton

Dalton(Dalton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Danville

Danville(Danville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,689。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Creekside

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Creekside

Creekside(Creekside)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cresson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cresson

Cresson(Cresson)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,633。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cressona

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cressona

Cressona(Cressona)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cross Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cross Creek

Cross Creek(Cross Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 137。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Crown

Crown(Crown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Curtisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Curtisville

Curtisville(Curtisville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,064。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coral

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coral

Coral(Coral)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科里

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 科里

科里(Corry)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coudersport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coudersport

Coudersport(Coudersport)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,482。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Courtdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Courtdale

Courtdale(Courtdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crafton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Crafton

Crafton(Crafton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,876。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cranesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cranesville

Cranesville(Cranesville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Crenshaw

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Crenshaw

Crenshaw(Crenshaw)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 468。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cresco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cresco

Cresco(Cresco)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conashaugh Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conashaugh Lakes

Conashaugh Lakes(Conashaugh Lakes)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Connoquenessing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Connoquenessing

Connoquenessing(Connoquenessing)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coplay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coplay

Coplay(Coplay)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coraopolis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coraopolis

Coraopolis(Coraopolis)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornwall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cornwall

Cornwall(Cornwall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,226。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cornwells Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cornwells Heights

Cornwells Heights(Cornwells Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,391。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corsica

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Corsica

Corsica(Corsica)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康奈尔斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 康奈尔斯维尔

康奈尔斯维尔(Connellsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conshohocken

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conshohocken

Conshohocken(Conshohocken)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conway

Conway(Conway)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,150。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conyngham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conyngham

Conyngham(Conyngham)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,881。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coopersburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coopersburg

Coopersburg(Coopersburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cooperstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cooperstown

Cooperstown(Cooperstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 436。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科洛尼尔帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 科洛尼尔帕克

科洛尼尔帕克(Colonial Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 13,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Columbia

Columbia(Columbia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Columbus

Columbus(Columbus)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colver

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Colver

Colver(Colver)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 959。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Commodore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Commodore

Commodore(Commodore)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conemaugh

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conemaugh

Conemaugh(Conemaugh)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conneaut Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conneaut Lake

Conneaut Lake(Conneaut Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 635。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conneautville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Conneautville

Conneautville(Conneautville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cochranton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cochranton

Cochranton(Cochranton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cokeburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cokeburg

Cokeburg(Cokeburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Collegeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Collegeville

Collegeville(Collegeville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,287。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Collinsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Collinsburg

Collinsburg(Collinsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Cross Roads

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Columbia Cross Roads

Columbia Cross Roads(Columbia Cross Roads)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claysburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Claysburg

Claysburg(Claysburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clintonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clintonville

Clintonville(Clintonville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 486。

# Đơn vị hành chính