Địa lý và đơn vị hành chính · Page 298

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Coaldale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coaldale

Coaldale(Coaldale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coaldale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coaldale

Coaldale(Coaldale)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coalmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coalmont

Coalmont(Coalmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coalport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coalport

Coalport(Coalport)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coburn

Coburn(Coburn)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clark

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clark

Clark(Clark)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarks Green

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clarks Green

Clarks Green(Clarks Green)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cleona

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cleona

Cleona(Cleona)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,135。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clymer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clymer

Clymer(Clymer)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coal Center

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Coal Center

Coal Center(Coal Center)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

切斯特布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 切斯特布鲁克

切斯特布鲁克(Chesterbrook)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,589。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarendon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clarendon

Clarendon(Clarendon)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarion

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clarion

Clarion(Clarion)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,089。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarks Summit

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clarks Summit

Clarks Summit(Clarks Summit)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clay

Clay(Clay)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claysville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Claysville

Claysville(Claysville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clearfield

Clearfield(Clearfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,030。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chalfant

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chalfant

Chalfant(Chalfant)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 791。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chestnut Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chestnut Hill

Chestnut Hill(Chestnut Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,710。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Church Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Church Hill

Church Hill(Church Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Churchill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Churchill

Churchill(Churchill)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,979。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Churchtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Churchtown

Churchtown(Churchtown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Churchville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Churchville

Churchville(Churchville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克莱顿镇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 克莱顿镇

克莱顿镇(Clairton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clarence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Clarence

Clarence(Clarence)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherry Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cherry Valley

Cherry Valley(Cherry Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chester Springs

Chester Springs(Chester Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cheswick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cheswick

Cheswick(Cheswick)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chevy Chase Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chevy Chase Heights

Chevy Chase Heights(Chevy Chase Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,502。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chewton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chewton

Chewton(Chewton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chinchilla

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chinchilla

Chinchilla(Chinchilla)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,098。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Central City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Central City

Central City(Central City)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chalfont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chalfont

Chalfont(Chalfont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chapman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chapman

Chapman(Chapman)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charleroi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Charleroi

Charleroi(Charleroi)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cheltenham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cheltenham

Cheltenham(Cheltenham)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherry Tree

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cherry Tree

Cherry Tree(Cherry Tree)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cherryville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cherryville

Cherryville(Cherryville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chest Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chest Springs

Chest Springs(Chest Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Chester Hill

Chester Hill(Chester Hill)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Canton

Canton(Canton)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,920。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Catasauqua

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Catasauqua

Catasauqua(Catasauqua)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Catawissa

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Catawissa

Catawissa(Catawissa)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,514。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Centerville

Centerville(Centerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centerville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Centerville

Centerville(Centerville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特勒利亚镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 森特勒利亚镇

森特勒利亚镇(Centralia)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 5。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Centre Hall

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Centre Hall

Centre Hall(Centre Hall)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cetronia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cetronia

Cetronia(Cetronia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cassville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Cassville

Cassville(Cassville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Castanea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Castanea

Castanea(Castanea)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,125。

# Đơn vị hành chính