Địa lý và đơn vị hành chính · Page 300

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Bristol

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bristol

Bristol(Bristol)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Broad Top City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Broad Top City

Broad Top City(Broad Top City)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 441。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布雷德福

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 布雷德福

布雷德福(Bradford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Breinigsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Breinigsville

Breinigsville(Breinigsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brentwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brentwood

Brentwood(Brentwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 9,512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Briar Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Briar Creek

Briar Creek(Briar Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boiling Springs

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Boiling Springs

Boiling Springs(Boiling Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bowmansville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bowmansville

Bowmansville(Bowmansville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,077。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brackenridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brackenridge

Brackenridge(Brackenridge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Braddock Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Braddock Hills

Braddock Hills(Braddock Hills)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradenville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bradenville

Bradenville(Bradenville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bradford Woods

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bradford Woods

Bradford Woods(Bradford Woods)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bloomfield

Bloomfield(Bloomfield)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Boston

Boston(Boston)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boswell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Boswell

Boswell(Boswell)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bowers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bowers

Bowers(Bowers)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bowmanstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bowmanstown

Bowmanstown(Bowmanstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Boyertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Boyertown

Boyertown(Boyertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,046。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Braddock

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Braddock

Braddock(Braddock)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blandburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blandburg

Blandburg(Blandburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blooming Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blooming Valley

Blooming Valley(Blooming Valley)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bloomsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bloomsburg

Bloomsburg(Bloomsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 14,585。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blossburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blossburg

Blossburg(Blossburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blue Grass

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blue Grass

Blue Grass(Blue Grass)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍尔斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 鲍尔斯堡

鲍尔斯堡(Boalsburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolivar

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bolivar

Bolivar(Bolivar)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birchwood Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Birchwood Lakes

Birchwood Lakes(Birchwood Lakes)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blanchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blanchard

Blanchard(Blanchard)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 740。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blawnox

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blawnox

Blawnox(Blawnox)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,416。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blue Ball

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blue Ball

Blue Ball(Blue Ball)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,031。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蓝铃

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 蓝铃

蓝铃(Blue Bell)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,067。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Black Lick

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Black Lick

Black Lick(Black Lick)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blain

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blain

Blain(Blain)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 262。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blairsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blairsville

Blairsville(Blairsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blakely

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blakely

Blakely(Blakely)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blandon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Blandon

Blandon(Blandon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 7,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bessemer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bessemer

Bessemer(Bessemer)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethel

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bethel

Bethel(Bethel)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 499。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Beaver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Big Beaver

Big Beaver(Big Beaver)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,923。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Run

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Big Run

Big Run(Big Run)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 613。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bigler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bigler

Bigler(Bigler)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 398。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bird in Hand

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bird in Hand

Bird in Hand(Bird in Hand)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birdsboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Birdsboro

Birdsboro(Birdsboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,159。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Birmingham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Birmingham

Birmingham(Birmingham)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethel Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bethel Park

Bethel Park(Bethel Park)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 32,118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯利恒

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 伯利恒

伯利恒(Bethlehem)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 74,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beurys Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beurys Lake

Beurys Lake(Beurys Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ben Avon Heights

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ben Avon Heights

Ben Avon Heights(Ben Avon Heights)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bensalem

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bensalem

Bensalem(Bensalem)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 60,427。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bentleyville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bentleyville

Bentleyville(Bentleyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,525。

# Đơn vị hành chính