Địa lý và đơn vị hành chính · Page 301

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Benton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Benton

Benton(Benton)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bernville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bernville

Bernville(Bernville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 951。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berrysburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Berrysburg

Berrysburg(Berrysburg)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Berwick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Berwick

Berwick(Berwick)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 10,223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 州

州(Berwyn)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethany

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bethany

Bethany(Bethany)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 235。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver Springs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beaver Springs

Beaver Springs(Beaver Springs)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 674。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bedford

Bedford(Bedford)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,742。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bellwood

Bellwood(Bellwood)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belmont

Belmont(Belmont)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,784。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ben Avon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Ben Avon

Ben Avon(Ben Avon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Benson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Benson

Benson(Benson)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaverdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beaverdale

Beaverdale(Beaverdale)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,035。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bechtelsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bechtelsville

Bechtelsville(Bechtelsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bell Acres

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bell Acres

Bell Acres(Bell Acres)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,395。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belle Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belle Vernon

Belle Vernon(Belle Vernon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,073。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellefonte

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bellefonte

Bellefonte(Bellefonte)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 6,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belleville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Belleville

Belleville(Belleville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bellevue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bellevue

Bellevue(Bellevue)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bear Lake

Bear Lake(Bear Lake)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Rocks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bear Rocks

Bear Rocks(Bear Rocks)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,048。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beaver Meadows

Beaver Meadows(Beaver Meadows)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 842。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beavertown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beavertown

Beavertown(Beavertown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bedminster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bedminster

Bedminster(Bedminster)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beech Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beech Creek

Beech Creek(Beech Creek)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bally

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bally

Bally(Bally)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bath

Bath(Bath)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baumstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Baumstown

Baumstown(Baumstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beallsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beallsville

Beallsville(Beallsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Creek Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bear Creek Village

Bear Creek Village(Bear Creek Village)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Beaver

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Beaver

Beaver(Beaver)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,420。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比佛

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · 比佛

比佛(Beaver Falls)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 8,661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baidland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Baidland

Baidland(Baidland)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,563。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bakerstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bakerstown

Bakerstown(Bakerstown)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,761。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baldwin

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Baldwin

Baldwin(Baldwin)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 19,819。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bangor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bangor

Bangor(Bangor)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 5,203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barkeyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Barkeyville

Barkeyville(Barkeyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barnesboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Barnesboro

Barnesboro(Barnesboro)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,534。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barrville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Barrville

Barrville(Barrville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avoca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Avoca

Avoca(Avoca)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,661。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Back Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Back Mountain

Back Mountain(Back Mountain)是美国宾夕法尼亚州下辖的城市,人口约 26,973。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Baden

Baden(Baden)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baileyville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Baileyville

Baileyville(Baileyville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bainbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bainbridge

Bainbridge(Bainbridge)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bairdford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Bairdford

Bairdford(Bairdford)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 698。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Austin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Austin

Austin(Austin)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avalon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Avalon

Avalon(Avalon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,642。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Avon

Avon(Avon)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,667。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Avonia

Avonia(Avonia)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Avonmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Avonmore

Avonmore(Avonmore)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 982。

# Đơn vị hành chính