Địa lý và đơn vị hành chính · Page 327

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Northville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northville

Northville(Northville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,065。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northville

Northville(Northville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,340。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwest Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northwest Harbor

Northwest Harbor(Northwest Harbor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Norwich

Norwich(Norwich)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,968。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Norwood

Norwood(Norwood)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,614。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nunda

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Nunda

Nunda(Nunda)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nyack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Nyack

Nyack(Nyack)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,004。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Oakdale

Oakdale(Oakdale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Sea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Sea

North Sea(North Sea)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,458。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Syracuse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Syracuse

North Syracuse(North Syracuse)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,853。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北托纳万达

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 北托纳万达

北托纳万达(North Tonawanda)是美国纽约州下辖的城市,人口约 30,785。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Valley Stream

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Valley Stream

North Valley Stream(North Valley Stream)是美国纽约州下辖的城市,人口约 16,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Wantagh

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Wantagh

North Wantagh(North Wantagh)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northampton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Northampton

Northampton(Northampton)是美国纽约州下辖的村,人口约 570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Northport

Northport(Northport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,390。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Bay Shore

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Bay Shore

North Bay Shore(North Bay Shore)是美国纽约州下辖的城市,人口约 18,944。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hornell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · North Hornell

North Hornell(North Hornell)是美国纽约州下辖的村,人口约 747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Lindenhurst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Lindenhurst

North Lindenhurst(North Lindenhurst)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,652。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Lynbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · North Lynbrook

North Lynbrook(North Lynbrook)是美国纽约州下辖的村,人口约 793。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Merrick

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Merrick

North Merrick(North Merrick)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North New Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North New Hyde Park

North New Hyde Park(North New Hyde Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Patchogue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Patchogue

North Patchogue(North Patchogue)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,246。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Rose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · North Rose

North Rose(North Rose)是美国纽约州下辖的村,人口约 636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Norfolk

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Norfolk

Norfolk(Norfolk)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Collins

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Collins

North Collins(North Collins)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Creek

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · North Creek

North Creek(North Creek)是美国纽约州下辖的村,人口约 616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Elba

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Elba

North Elba(North Elba)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,474。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Gates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Gates

North Gates(North Gates)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,512。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Great River

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Great River

North Great River(North Great River)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · North Haven

North Haven(North Haven)是美国纽约州下辖的村,人口约 872。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Hills

North Hills(North Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Newport

Newport(Newport)是美国纽约州下辖的村,人口约 620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nissequogue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Nissequogue

Nissequogue(Nissequogue)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,760。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Niverville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Niverville

Niverville(Niverville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,662。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Amityville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Amityville

North Amityville(North Amityville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,862。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Babylon

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Babylon

North Babylon(North Babylon)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,509。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Bellmore

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Bellmore

North Bellmore(North Bellmore)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,941。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Bellport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · North Bellport

North Bellport(North Bellport)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Boston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · North Boston

North Boston(North Boston)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisania

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Morrisania

Morrisania(Morrisania)是美国纽约州下辖的城市,人口约 23,127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Square

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Square

New Square(New Square)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,057。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newark

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Newark

Newark(Newark)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,843。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newark Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Newark Valley

Newark Valley(Newark Valley)是美国纽约州下辖的村,人口约 957。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newburgh

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Newburgh

Newburgh(Newburgh)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,290。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newcomb

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Newcomb

Newcomb(Newcomb)是美国纽约州下辖的村,人口约 422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newfane

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Newfane

Newfane(Newfane)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,822。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼亚加拉瀑布城

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 尼亚加拉瀑布城

尼亚加拉瀑布城(Niagara Falls)是美国纽约州下辖的城市,人口约 48,916。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nichols

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Nichols

Nichols(Nichols)是美国纽约州下辖的村,人口约 485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Niskayuna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Niskayuna

Niskayuna(Niskayuna)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,859。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Cassel

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · New Cassel

New Cassel(New Cassel)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,059。

# Đơn vị hành chính