Địa lý và đơn vị hành chính · Page 328

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

New Paltz

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Paltz

New Paltz(New Paltz)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,070。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新罗谢尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 新罗谢尔

新罗谢尔(New Rochelle)是美国纽约州下辖的城市,人口约 79,846。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Springville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · New Springville

New Springville(New Springville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,756。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Suffolk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · New Suffolk

New Suffolk(New Suffolk)是美国纽约州下辖的村,人口约 349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Windsor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Windsor

New Windsor(New Windsor)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New York Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New York Mills

New York Mills(New York Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nassau

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Nassau

Nassau(Nassau)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

天然桥村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 天然桥村

天然桥村(Natural Bridge)是美国纽约州下辖的村,人口约 365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nesconset

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Nesconset

Nesconset(Nesconset)是美国纽约州下辖的城市,人口约 13,387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Brighton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Brighton

New Brighton(New Brighton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New City

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · New City

New City(New City)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新多尔普

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 新多尔普

新多尔普(New Dorp)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Dorp Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Dorp Beach

New Dorp Beach(New Dorp Beach)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hartford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Hartford

New Hartford(New Hartford)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,844。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hyde Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · New Hyde Park

New Hyde Park(New Hyde Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Napeague

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Napeague

Napeague(Napeague)是美国纽约州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Narrowsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Narrowsburg

Narrowsburg(Narrowsburg)是美国纽约州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nedrow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Nedrow

Nedrow(Nedrow)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nelliston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Nelliston

Nelliston(Nelliston)是美国纽约州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nelsonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Nelsonville

Nelsonville(Nelsonville)是美国纽约州下辖的村,人口约 625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Neponsit

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Neponsit

Neponsit(Neponsit)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,355。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Berlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · New Berlin

New Berlin(New Berlin)是美国纽约州下辖的村,人口约 974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Kisco

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Mount Kisco

Mount Kisco(Mount Kisco)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munnsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Munnsville

Munnsville(Munnsville)是美国纽约州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munsey Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Munsey Park

Munsey Park(Munsey Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Muttontown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Muttontown

Muttontown(Muttontown)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,670。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Myers Corner

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Myers Corner

Myers Corner(Myers Corner)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,790。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳纽埃特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 纳纽埃特

纳纽埃特(Nanuet)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,882。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Napanoch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Napanoch

Napanoch(Napanoch)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Naples

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Naples

Naples(Naples)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morristown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Morristown

Morristown(Morristown)是美国纽约州下辖的村,人口约 387。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Morris

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Mount Morris

Mount Morris(Mount Morris)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Sinai

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Mount Sinai

Mount Sinai(Mount Sinai)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芒特弗农

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 芒特弗农

芒特弗农(Mount Vernon)是美国纽约州下辖的城市,人口约 68,628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Lodge Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Mountain Lodge Park

Mountain Lodge Park(Mountain Lodge Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,588。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Munsons Corners

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Munsons Corners

Munsons Corners(Munsons Corners)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,728。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,632。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moravia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Moravia

Moravia(Moravia)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morris Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Morris Heights

Morris Heights(Morris Heights)是美国纽约州下辖的城市,人口约 40,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morris Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Morris Park

Morris Park(Morris Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisonville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Morrisonville

Morrisonville(Morrisonville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,545。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Morrisville

Morrisville(Morrisville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,764。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mott Haven

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Mott Haven

Mott Haven(Mott Haven)是美国纽约州下辖的城市,人口约 51,450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

常春藤山

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 常春藤山

常春藤山(Mount Ivy)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,878。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Melrose Park

Melrose Park(Melrose Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,294。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Montrose

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Montrose

Montrose(Montrose)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mooers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Mooers

Mooers(Mooers)是美国纽约州下辖的村,人口约 442。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫里切斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · 莫里切斯

莫里切斯(Moriches)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morris

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Morris

Morris(Morris)是美国纽约州下辖的村,人口约 564。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Milton

Milton(Milton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,403。

# Đơn vị hành chính