Địa lý và đơn vị hành chính · Page 335

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Gravesend

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Gravesend

Gravesend(Gravesend)是美国纽约州下辖的城市,人口约 112,229。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Great Kills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Great Kills

Great Kills(Great Kills)是美国纽约州下辖的城市,人口约 22,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Glen Park

Glen Park(Glen Park)是美国纽约州下辖的村,人口约 508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goldens Bridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Goldens Bridge

Goldens Bridge(Goldens Bridge)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gorham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Gorham

Gorham(Gorham)是美国纽约州下辖的村,人口约 617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goshen

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Goshen

Goshen(Goshen)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gouverneur

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Gouverneur

Gouverneur(Gouverneur)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gowanda

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Gowanda

Gowanda(Gowanda)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Island

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Grand Island

Grand Island(Grand Island)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Galeville

Galeville(Galeville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,617。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Oaks

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Glen Oaks

Glen Oaks(Glen Oaks)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glendale

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Glendale

Glendale(Glendale)是美国纽约州下辖的城市,人口约 34,389。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦斯福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 格伦斯福尔斯

格伦斯福尔斯(Glens Falls)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Glenville

Glenville(Glenville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 29,326。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenwood Landing

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Glenwood Landing

Glenwood Landing(Glenwood Landing)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,779。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格洛弗斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 格洛弗斯维尔

格洛弗斯维尔(Gloversville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,023。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneva

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Geneva

Geneva(Geneva)是美国纽约州下辖的城市,人口约 13,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Georgetown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Georgetown

Georgetown(Georgetown)是美国纽约州下辖的村,人口约 974。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Germantown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Germantown

Germantown(Germantown)是美国纽约州下辖的村,人口约 845。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilbertsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Gilbertsville

Gilbertsville(Gilbertsville)是美国纽约州下辖的村,人口约 379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glasco

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Glasco

Glasco(Glasco)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glen Aubrey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Glen Aubrey

Glen Aubrey(Glen Aubrey)是美国纽约州下辖的村,人口约 485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦科夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 格伦科夫

格伦科夫(Glen Cove)是美国纽约州下辖的城市,人口约 27,400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Freeport

Freeport(Freeport)是美国纽约州下辖的城市,人口约 43,334。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gang Mills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Gang Mills

Gang Mills(Gang Mills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City South

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Garden City South

Garden City South(Garden City South)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardiner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Gardiner

Gardiner(Gardiner)是美国纽约州下辖的村,人口约 950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gardnertown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Gardnertown

Gardnertown(Gardnertown)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,373。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gasport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Gasport

Gasport(Gasport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Geneseo

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Geneseo

Geneseo(Geneseo)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fultonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fultonville

Fultonville(Fultonville)是美国纽约州下辖的村,人口约 788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gainesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Gainesville

Gainesville(Gainesville)是美国纽约州下辖的村,人口约 222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Galway

Galway(Galway)是美国纽约州下辖的村,人口约 199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garden City Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Garden City Park

Garden City Park(Garden City Park)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Home

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Forest Home

Forest Home(Forest Home)是美国纽约州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frankfort

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Frankfort

Frankfort(Frankfort)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,507。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freedom Plains

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Freedom Plains

Freedom Plains(Freedom Plains)是美国纽约州下辖的村,人口约 421。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Freeville

Freeville(Freeville)是美国纽约州下辖的村,人口约 520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fresh Meadows

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fresh Meadows

Fresh Meadows(Fresh Meadows)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frewsburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Frewsburg

Frewsburg(Frewsburg)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,906。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friendship

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Friendship

Friendship(Friendship)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯威戈

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 奥斯威戈

奥斯威戈(Fulton)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Johnson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fort Johnson

Fort Johnson(Fort Johnson)是美国纽约州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Wadsworth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fort Wadsworth

Fort Wadsworth(Fort Wadsworth)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fowlerville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fowlerville

Fowlerville(Fowlerville)是美国纽约州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国纽约州下辖的村,人口约 350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin Square

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Franklin Square

Franklin Square(Franklin Square)是美国纽约州下辖的城市,人口约 29,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklinville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Franklinville

Franklinville(Franklinville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fredonia

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fredonia

Fredonia(Fredonia)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Esperance

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Esperance

Esperance(Esperance)是美国纽约州下辖的村,人口约 331。

# Đơn vị hành chính