Địa lý và đơn vị hành chính · Page 336

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Forestville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Forestville

Forestville(Forestville)是美国纽约州下辖的村,人口约 669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Ann

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fort Ann

Fort Ann(Fort Ann)是美国纽约州下辖的村,人口约 476。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Hamilton

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fort Hamilton

Fort Hamilton(Fort Hamilton)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,966。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Montgomery

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fort Montgomery

Fort Montgomery(Fort Montgomery)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Plain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fort Plain

Fort Plain(Fort Plain)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Salonga

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fort Salonga

Fort Salonga(Fort Salonga)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,008。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fleischmanns

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fleischmanns

Fleischmanns(Fleischmanns)是美国纽约州下辖的村,人口约 329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Floral Park

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Floral Park

Floral Park(Floral Park)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,969。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Florida

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Florida

Florida(Florida)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flower Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Flower Hill

Flower Hill(Flower Hill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,838。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

方达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · 方达

方达(Fonda)是美国纽约州下辖的村,人口约 765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fordham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fordham

Fordham(Fordham)是美国纽约州下辖的城市,人口约 94,678。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Forest Hills

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Forest Hills

Forest Hills(Forest Hills)是美国纽约州下辖的城市,人口约 67,714。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Felts Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Felts Mills

Felts Mills(Felts Mills)是美国纽约州下辖的村,人口约 372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fire Island

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fire Island

Fire Island(Fire Island)是美国纽约州下辖的村,人口约 292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Firthcliffe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Firthcliffe

Firthcliffe(Firthcliffe)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,949。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fishers Island

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fishers Island

Fishers Island(Fishers Island)是美国纽约州下辖的村,人口约 236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fishers Landing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fishers Landing

Fishers Landing(Fishers Landing)是美国纽约州下辖的村,人口约 89。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fishkill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fishkill

Fishkill(Fishkill)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flanders

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Flanders

Flanders(Flanders)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flatbush

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Flatbush

Flatbush(Flatbush)是美国纽约州下辖的城市,人口约 93,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flatlands

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Flatlands

Flatlands(Flatlands)是美国纽约州下辖的城市,人口约 63,601。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmingdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Farmingdale

Farmingdale(Farmingdale)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 8,688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmingville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Farmingville

Farmingville(Farmingville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farnham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Farnham

Farnham(Farnham)是美国纽约州下辖的村,人口约 369。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fayetteville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fayetteville

Fayetteville(Fayetteville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,180。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fillmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fillmore

Fillmore(Fillmore)是美国纽约州下辖的村,人口约 603。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Evans Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Evans Mills

Evans Mills(Evans Mills)是美国纽约州下辖的村,人口约 598。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairmount

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fairmount

Fairmount(Fairmount)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fairport

Fairport(Fairport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fairview

Fairview(Fairview)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,515。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Fairview

Fairview(Fairview)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,099。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Falconer

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Falconer

Falconer(Falconer)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fallsburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Fallsburg

Fallsburg(Fallsburg)是美国纽约州下辖的城市,人口约 12,773。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法洛克威

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 法洛克威

法洛克威(Far Rockaway)是美国纽约州下辖的城市,人口约 39,189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Ellenville

Ellenville(Ellenville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elma Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Elma Center

Elma Center(Elma Center)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

恩德维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 恩德维尔

恩德维尔(Endwell)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,446。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fabius

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fabius

Fabius(Fabius)是美国纽约州下辖的村,人口约 348。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fair Haven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Fair Haven

Fair Haven(Fair Haven)是美国纽约州下辖的村,人口约 864。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔迈拉

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 埃尔迈拉

埃尔迈拉(Elmira)是美国纽约州下辖的城市,人口约 28,213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 埃尔蒙特

埃尔蒙特(Elmont)是美国纽约州下辖的城市,人口约 33,198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmsford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Elmsford

Elmsford(Elmsford)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,810。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eltingville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Eltingville

Eltingville(Eltingville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 10,573。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elwood

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Elwood

Elwood(Elwood)是美国纽约州下辖的城市,人口约 11,177。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Emerson Hill

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Emerson Hill

Emerson Hill(Emerson Hill)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Endicott

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Endicott

Endicott(Endicott)是美国纽约州下辖的城市,人口约 13,014。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Erin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Erin

Erin(Erin)是美国纽约州下辖的村,人口约 483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edgemere

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Edgemere

Edgemere(Edgemere)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,646。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellicottville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Ellicottville

Ellicottville(Ellicottville)是美国纽约州下辖的村,人口约 388。

# Đơn vị hành chính