Địa lý và đơn vị hành chính · Page 337

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Ellisburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Ellisburg

Ellisburg(Ellisburg)是美国纽约州下辖的村,人口约 247。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾姆赫斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 艾姆赫斯特

艾姆赫斯特(Elmhurst)是美国纽约州下辖的城市,人口约 113,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmira Heights

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Elmira Heights

Elmira Heights(Elmira Heights)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edinburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Edinburg

Edinburg(Edinburg)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,220。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edmeston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Edmeston

Edmeston(Edmeston)是美国纽约州下辖的村,人口约 657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edwards

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Edwards

Edwards(Edwards)是美国纽约州下辖的村,人口约 439。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eggertsville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Eggertsville

Eggertsville(Eggertsville)是美国纽约州下辖的城市,人口约 15,019。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elba

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Elba

Elba(Elba)是美国纽约州下辖的村,人口约 663。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elbridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Elbridge

Elbridge(Elbridge)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,035。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elizabethtown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Elizabethtown

Elizabethtown(Elizabethtown)是美国纽约州下辖的村,人口约 754。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Lyndon

Lyndon(Lyndon)是美国纽约州下辖的村,人口约 683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Setauket

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Setauket

East Setauket(East Setauket)是美国纽约州下辖的城市,人口约 17,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东村

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 东村

东村(East Village)是美国纽约州下辖的城市,人口约 62,832。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eatons Neck

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Eatons Neck

Eatons Neck(Eatons Neck)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Eden

Eden(Eden)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Eden

Eden(Eden)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,806。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Northport

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Northport

East Northport(East Northport)是美国纽约州下辖的城市,人口约 20,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Syracuse

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Syracuse

East Syracuse(East Syracuse)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 3,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Tremont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Tremont

East Tremont(East Tremont)是美国纽约州下辖的城市,人口约 22,886。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Williston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Williston

East Williston(East Williston)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eastchester

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · Eastchester

Eastchester(Eastchester)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eastchester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Eastchester

Eastchester(Eastchester)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eastport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · Eastport

Eastport(Eastport)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,831。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Massapequa

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Massapequa

East Massapequa(East Massapequa)是美国纽约州下辖的城市,人口约 19,069。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Norwich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Norwich

East Norwich(East Norwich)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Quogue

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Quogue

East Quogue(East Quogue)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Randolph

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · East Randolph

East Randolph(East Randolph)是美国纽约州下辖的村,人口约 620。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Rochester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Rochester

East Rochester(East Rochester)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Rockaway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Rockaway

East Rockaway(East Rockaway)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 9,894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Shoreham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Shoreham

East Shoreham(East Shoreham)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,666。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Flatbush

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Flatbush

East Flatbush(East Flatbush)是美国纽约州下辖的城市,人口约 178,464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Moriches

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Moriches

East Moriches(East Moriches)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 5,249。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Nassau

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · East Nassau

East Nassau(East Nassau)是美国纽约州下辖的村,人口约 570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Patchogue

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Patchogue

East Patchogue(East Patchogue)是美国纽约州下辖的城市,人口约 22,469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Garden City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Garden City

East Garden City(East Garden City)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,208。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Glenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Glenville

East Glenville(East Glenville)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Greenbush

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Greenbush

East Greenbush(East Greenbush)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 4,487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Hampton

East Hampton(East Hampton)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 1,122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Hills

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Hills

East Hills(East Hills)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 7,155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Islip

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Islip

East Islip(East Islip)是美国纽约州下辖的城市,人口约 14,475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Ithaca

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Ithaca

East Ithaca(East Ithaca)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · East Kingston

East Kingston(East Kingston)是美国纽约州下辖的村,人口约 276。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Marion

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · East Marion

East Marion(East Marion)是美国纽约州下辖的村,人口约 926。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · 市

市(East Meadow)是美国纽约州下辖的城市,人口约 38,132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dresden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Dresden

Dresden(Dresden)是美国纽约州下辖的村,人口约 300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Earlville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Earlville

Earlville(Earlville)是美国纽约州下辖的村,人口约 830。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Amherst

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 纽约州 · East Amherst

East Amherst(East Amherst)是美国纽约州下辖的城市,人口约 24,914。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Atlantic Beach

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Atlantic Beach

East Atlantic Beach(East Atlantic Beach)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 2,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Aurora

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 纽约州 · East Aurora

East Aurora(East Aurora)是美国纽约州下辖的城镇,人口约 6,236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Avon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · East Avon

East Avon(East Avon)是美国纽约州下辖的村,人口约 608。

# Đơn vị hành chính