Địa lý và đơn vị hành chính · Page 353

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Wentworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Wentworth

Wentworth(Wentworth)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 850。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Stewartstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · West Stewartstown

West Stewartstown(West Stewartstown)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 386。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Swanzey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · West Swanzey

West Swanzey(West Swanzey)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westmoreland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Westmoreland

Westmoreland(Westmoreland)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,861。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Whitefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Whitefield

Whitefield(Whitefield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilmot

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Wilmot

Wilmot(Wilmot)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unity

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Unity

Unity(Unity)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Walpole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Walpole

Walpole(Walpole)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Warner

Warner(Warner)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Warren

Warren(Warren)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Washington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Washington

Washington(Washington)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Waterville Valley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Waterville Valley

Waterville Valley(Waterville Valley)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Weare

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Weare

Weare(Weare)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,583。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sugar Hill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Sugar Hill

Sugar Hill(Sugar Hill)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Temple

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Temple

Temple(Temple)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Thornton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Thornton

Thornton(Thornton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒂尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 蒂尔顿

蒂尔顿(Tilton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,612。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Troy

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Troy

Troy(Troy)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuftonboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Tuftonboro

Tuftonboro(Tuftonboro)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Union

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Union

Union(Union)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wakefield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Wakefield

Wakefield(Wakefield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,705。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Hooksett

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · South Hooksett

South Hooksett(South Hooksett)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Stratford

Stratford(Stratford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,003。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Suncook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Suncook

Suncook(Suncook)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,379。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Surry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Surry

Surry(Surry)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 717。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sutton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sutton

Sutton(Sutton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,644。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Swanzey

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Swanzey

Swanzey(Swanzey)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Springfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Springfield

Springfield(Springfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,007。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stewartstown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Stewartstown

Stewartstown(Stewartstown)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 964。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stoddard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Stoddard

Stoddard(Stoddard)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 988。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Strafford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Strafford

Strafford(Strafford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,862。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stratham Station

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Stratham Station

Stratham Station(Stratham Station)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 6,949。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sullivan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Sullivan

Sullivan(Sullivan)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sunapee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sunapee

Sunapee(Sunapee)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,254。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Salisbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Salisbury

Salisbury(Salisbury)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,211。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanbornton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sanbornton

Sanbornton(Sanbornton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,749。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sanbornville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sanbornville

Sanbornville(Sanbornville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sandown

Sandown(Sandown)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,827。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sandwich

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Sandwich

Sandwich(Sandwich)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,370。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seabrook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Seabrook

Seabrook(Seabrook)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,679。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Seabrook Beach

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Seabrook Beach

Seabrook Beach(Seabrook Beach)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sharon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Sharon

Sharon(Sharon)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 383。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Shelburne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Shelburne

Shelburne(Shelburne)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨默斯沃思

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 萨默斯沃思

萨默斯沃思(Somersworth)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 11,759。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南安普顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 南安普顿

南安普顿(South Hampton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 899。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Raymond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Raymond

Raymond(Raymond)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Richmond

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Richmond

Richmond(Richmond)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rindge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Rindge

Rindge(Rindge)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 6,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗彻斯特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 罗彻斯特

罗彻斯特(Rochester)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 30,038。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rollinsford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Rollinsford

Rollinsford(Rollinsford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,820。

# Đơn vị hành chính