Địa lý và đơn vị hành chính · Page 354

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Rumney

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Rumney

Rumney(Rumney)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rye

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Rye

Rye(Rye)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赛勒姆

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 赛勒姆

赛勒姆(Salem)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 29,549。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pembroke

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Pembroke

Pembroke(Pembroke)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,461。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pittsfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Pittsfield

Pittsfield(Pittsfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,576。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plainfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Plainfield

Plainfield(Plainfield)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plaistow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Plaistow

Plaistow(Plaistow)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plymouth

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Plymouth

Plymouth(Plymouth)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,456。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

朴次茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 朴次茅斯

朴次茅斯(Portsmouth)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 21,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Randolph

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Randolph

Randolph(Randolph)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Northwood

Northwood(Northwood)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,877。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Orford

Orford(Orford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Peterborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Peterborough

Peterborough(Peterborough)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,103。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Piermont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Piermont

Piermont(Piermont)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 755。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pinardville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Pinardville

Pinardville(Pinardville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,780。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Nottingham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Nottingham

Nottingham(Nottingham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Orange

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Orange

Orange(Orange)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥西皮

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 奥西皮

奥西皮(Ossipee)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pelham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Pelham

Pelham(Pelham)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 12,676。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newfields

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Newfields

Newfields(Newfields)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 301。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 纽波特

纽波特(Newport)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,769。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Newton

Newton(Newton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,513。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Conway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · North Conway

North Conway(North Conway)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,349。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · North Hampton

North Hampton(North Hampton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Walpole

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · North Walpole

North Walpole(North Walpole)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Woodstock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · North Woodstock

North Woodstock(North Woodstock)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Northfield

Northfield(Northfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,049。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Northumberland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Northumberland

Northumberland(Northumberland)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Durham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · New Durham

New Durham(New Durham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · New Hampton

New Hampton(New Hampton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新伊普斯维奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 新伊普斯维奇

新伊普斯维奇(New Ipswich)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New London

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · New London

New London(New London)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,415。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Newbury

Newbury(Newbury)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽因顿市

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 纽因顿市

纽因顿市(Newington)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newmarket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Newmarket

Newmarket(Newmarket)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,297。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Milton

Milton(Milton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monroe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Monroe

Monroe(Monroe)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 808。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mont Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Mont Vernon

Mont Vernon(Mont Vernon)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,166。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Moultonborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Moultonborough

Moultonborough(Moultonborough)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,034。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mountain Lakes

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Mountain Lakes

Mountain Lakes(Mountain Lakes)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纳尔逊

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 纳尔逊

纳尔逊(Nelson)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 675。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Boston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · New Boston

New Boston(New Boston)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,934。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Castle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · New Castle

New Castle(New Castle)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,076。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyndeborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Lyndeborough

Lyndeborough(Lyndeborough)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,688。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marlow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Marlow

Marlow(Marlow)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mason

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Mason

Mason(Mason)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,222。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melvin Village

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Melvin Village

Melvin Village(Melvin Village)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 241。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meredith

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Meredith

Meredith(Meredith)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Merrimack

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Merrimack

Merrimack(Merrimack)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 26,726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Milan

Milan(Milan)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,418。

# Đơn vị hành chính