Địa lý và đơn vị hành chính · Page 356

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Grantham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Grantham

Grantham(Grantham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,308。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Greenfield

Greenfield(Greenfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,765。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Greenland

Greenland(Greenland)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,417。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellsworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Ellsworth

Ellsworth(Ellsworth)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Francestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Francestown

Francestown(Francestown)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗兰科尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 弗兰科尼亚

弗兰科尼亚(Franconia)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富兰克林

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 富兰克林

富兰克林(Franklin)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,450。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freedom

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Freedom

Freedom(Freedom)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,388。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 弗里蒙特

弗里蒙特(Fremont)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Gilford

Gilford(Gilford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,849。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Durham

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Durham

Durham(Durham)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 10,345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Effingham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Effingham

Effingham(Effingham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Enfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Enfield

Enfield(Enfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,540。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Epping

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Epping

Epping(Epping)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Epsom

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Epsom

Epsom(Epsom)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,590。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Errol

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Errol

Errol(Errol)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃克塞特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 埃克塞特

埃克塞特(Exeter)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 9,242。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新罕布什尔州菲茨威廉

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 新罕布什尔州菲茨威廉

新罕布什尔州菲茨威廉(Fitzwilliam)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deerfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Deerfield

Deerfield(Deerfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Derry

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Derry

Derry(Derry)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 22,015。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Derry Village

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Derry Village

Derry Village(Derry Village)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 34,539。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dorchester

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Dorchester

Dorchester(Dorchester)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 376。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多佛

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 多佛

多佛(Dover)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 30,880。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dublin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Dublin

Dublin(Dublin)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dummer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Dummer

Dummer(Dummer)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Concord

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · East Concord

East Concord(East Concord)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 42,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Merrimack

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · East Merrimack

East Merrimack(East Merrimack)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Easton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Easton

Easton(Easton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canterbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Canterbury

Canterbury(Canterbury)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Colebrook

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Colebrook

Colebrook(Colebrook)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,394。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Columbia

Columbia(Columbia)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康图库克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 康图库克

康图库克(Contoocook)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conway

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Conway

Conway(Conway)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Croydon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Croydon

Croydon(Croydon)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 704。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Danbury

Danbury(Danbury)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Danville

Danville(Danville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Center Ossipee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Center Ossipee

Center Ossipee(Center Ossipee)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Charlestown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Charlestown

Charlestown(Charlestown)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,152。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chatham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Chatham

Chatham(Chatham)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 277。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chester

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Chester

Chester(Chester)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,236。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chesterfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Chesterfield

Chesterfield(Chesterfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,773。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克莱尔蒙特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 克莱尔蒙特

克莱尔蒙特(Claremont)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 12,984。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bow Bog

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Bow Bog

Bow Bog(Bow Bog)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brentwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Brentwood

Brentwood(Brentwood)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Brookfield

Brookfield(Brookfield)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 643。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Canaan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Canaan

Canaan(Canaan)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Candia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Candia

Candia(Candia)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡罗尔镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 卡罗尔镇

卡罗尔镇(Carroll)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 706。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Center Harbor

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Center Harbor

Center Harbor(Center Harbor)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,061。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Center Sandwich

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Center Sandwich

Center Sandwich(Center Sandwich)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính