Địa lý và đơn vị hành chính · Page 355

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Milford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Milford

Milford(Milford)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milton Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Milton Mills

Milton Mills(Milton Mills)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莱巴嫩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 莱巴嫩

莱巴嫩(Lebanon)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 13,579。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Londonderry

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · Londonderry

Londonderry(Londonderry)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 11,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Loudon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Loudon

Loudon(Loudon)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 559。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyme

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Lyme

Lyme(Lyme)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,788。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madbury

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Madbury

Madbury(Madbury)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,607。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Madison

Madison(Madison)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Marlborough

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Marlborough

Marlborough(Marlborough)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Kingston

Kingston(Kingston)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 6,225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lee

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Lee

Lee(Lee)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lempster

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Lempster

Lempster(Lempster)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,034。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lincoln

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Lincoln

Lincoln(Lincoln)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 993。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lisbon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Lisbon

Lisbon(Lisbon)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 980。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Litchfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Litchfield

Litchfield(Litchfield)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,307。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Littleton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Littleton

Littleton(Littleton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,412。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livermore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Livermore

Livermore(Livermore)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 3。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Jefferson

Jefferson(Jefferson)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基恩

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 基恩

基恩(Keene)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 23,265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kensington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Kensington

Kensington(Kensington)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,016。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉科尼亚

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新罕布什尔州 · 拉科尼亚

拉科尼亚(Laconia)是美国新罕布什尔州下辖的城市,人口约 16,227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兰开斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 兰开斯特

兰开斯特(Lancaster)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Groton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Groton

Groton(Groton)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 486。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampstead

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hampstead

Hampstead(Hampstead)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黑弗里尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 黑弗里尔

黑弗里尔(Haverhill)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,532。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

希伯伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · 希伯伦

希伯伦(Hebron)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 489。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Henniker

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Henniker

Henniker(Henniker)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hill

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hill

Hill(Hill)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,057。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hinsdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hinsdale

Hinsdale(Hinsdale)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,548。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holderness

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Holderness

Holderness(Holderness)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,056。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hollis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hollis

Hollis(Hollis)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,711。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hooksett

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hooksett

Hooksett(Hooksett)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 4,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍普金顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 霍普金顿

霍普金顿(Hopkinton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 5,676。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hudson

Hudson(Hudson)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 7,336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Jackson

Jackson(Jackson)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 889。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Greenville

Greenville(Greenville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,108。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Groveton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Groveton

Groveton(Groveton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hampton

Hampton(Hampton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 9,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉普顿海滩

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · 汉普顿海滩

汉普顿海滩(Hampton Beach)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampton Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hampton Falls

Hampton Falls(Hampton Falls)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 2,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hancock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Hancock

Hancock(Hancock)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 204。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 8,636。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrisville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Harrisville

Harrisville(Harrisville)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Farmington

Farmington(Farmington)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,885。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilmanton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Gilmanton

Gilmanton(Gilmanton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilsum

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Gilsum

Gilsum(Gilsum)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goffstown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Goffstown

Goffstown(Goffstown)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 3,196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gorham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Gorham

Gorham(Gorham)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goshen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新罕布什尔州 · Goshen

Goshen(Goshen)是美国新罕布什尔州下辖的村,人口约 789。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grafton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新罕布什尔州 · Grafton

Grafton(Grafton)是美国新罕布什尔州下辖的城镇,人口约 1,212。

# Đơn vị hành chính