Địa lý và đơn vị hành chính · Page 370

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

克拉里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 克拉里

克拉里(Crary)是美国北达科他州下辖的村,人口约 142。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克里斯特尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 克里斯特尔

克里斯特尔(Crystal)是美国北达科他州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dahlen

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Dahlen

Dahlen(Dahlen)是美国北达科他州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 道森

道森(Dawson)是美国北达科他州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戴齐

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 戴齐

戴齐(Dazey)是美国北达科他州下辖的村,人口约 102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

魔鬼湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 魔鬼湖

魔鬼湖(Devils Lake)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 7,351。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cando

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Cando

Cando(Cando)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,122。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彻奇斯费里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 彻奇斯费里

彻奇斯费里(Churchs Ferry)是美国北达科他州下辖的村,人口约 12。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利夫兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 克利夫兰

克利夫兰(Cleveland)是美国北达科他州下辖的村,人口约 81。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科格斯韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 科格斯韦尔

科格斯韦尔(Cogswell)是美国北达科他州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 科尔

科尔(Colfax)是美国北达科他州下辖的村,人口约 145。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康威

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 康威

康威(Conway)是美国北达科他州下辖的村,人口约 22。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古柏镇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 古柏镇

古柏镇(Cooperstown)是美国北达科他州下辖的村,人口约 945。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比瑞尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 比瑞尔伍德

比瑞尔伍德(Briarwood)是美国北达科他州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡利俄

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 卡利俄

卡利俄(Calio)是美国北达科他州下辖的村,人口约 21。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尔文

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 卡尔文

卡尔文(Calvin)是美国北达科他州下辖的村,人口约 19。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡林顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 卡林顿

卡林顿(Carrington)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 2,072。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

郡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 郡

郡(Casselton)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 2,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯莱

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 卡斯莱

卡斯莱(Cathay)是美国北达科他州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡瓦莱尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · 卡瓦莱尔

卡瓦莱尔(Cavalier)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 1,244。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡尤加

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 卡尤加

卡尤加(Cayuga)是美国北达科他州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

比斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 比斯

比斯(Bisbee)是美国北达科他州下辖的村,人口约 128。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布林斯梅德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 布林斯梅德

布林斯梅德(Brinsmade)是美国北达科他州下辖的村,人口约 35。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布罗克特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 布罗克特

布罗克特(Brocket)是美国北达科他州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooktree Park

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Brooktree Park

Brooktree Park(Brooktree Park)是美国北达科他州下辖的村,人口约 80。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布坎南

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 布坎南

布坎南(Buchanan)是美国北达科他州下辖的村,人口约 111。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

水牛城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 水牛城

水牛城(Buffalo)是美国北达科他州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 巴克斯顿

巴克斯顿(Buxton)是美国北达科他州下辖的村,人口约 316。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caledonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Caledonia

Caledonia(Caledonia)是美国北达科他州下辖的村,人口约 39。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿多克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 阿多克

阿多克(Ardoch)是美国北达科他州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Ashley

Ashley(Ashley)是美国北达科他州下辖的村,人口约 726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴尼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 巴尼

巴尼(Barney)是美国北达科他州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴斯盖特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 巴斯盖特

巴斯盖特(Bathgate)是美国北达科他州下辖的村,人口约 41。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belcourt

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 北达科他州 · Belcourt

Belcourt(Belcourt)是美国北达科他州下辖的城镇,人口约 2,078。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

柏林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 柏林

柏林(Berlin)是美国北达科他州下辖的村,人口约 35。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宾福德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 宾福德

宾福德(Binford)是美国北达科他州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blanchard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Blanchard

Blanchard(Blanchard)是美国北达科他州下辖的村,人口约 26。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鲍登

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 鲍登

鲍登(Bowdon)是美国北达科他州下辖的村,人口约 131。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥尔森

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 奥尔森

奥尔森(Alsen)是美国北达科他州下辖的村,人口约 33。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿内塔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 阿内塔

阿内塔(Aneta)是美国北达科他州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿格斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 阿格斯维尔

阿格斯维尔(Argusville)是美国北达科他州下辖的村,人口约 475。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚瑟

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 亚瑟

亚瑟(Arthur)是美国北达科他州下辖的村,人口约 362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arvilla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Arvilla

Arvilla(Arvilla)是美国北达科他州下辖的村,人口约 333。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Auburn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · Auburn

Auburn(Auburn)是美国北达科他州下辖的村,人口约 48。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Terre Haute

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Terre Haute

Terre Haute(Terre Haute)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 2,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Watson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Watson

Watson(Watson)是美国密苏里州下辖的村,人口约 94。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wayland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Wayland

Wayland(Wayland)是美国密苏里州下辖的村,人口约 501。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Westboro

Westboro(Westboro)是美国密苏里州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winigan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Winigan

Winigan(Winigan)是美国密苏里州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Worth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Worth

Worth(Worth)是美国密苏里州下辖的村,人口约 60。

# Đơn vị hành chính