Địa lý và đơn vị hành chính · Page 371

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Worthington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Worthington

Worthington(Worthington)是美国密苏里州下辖的村,人口约 79。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wyaconda

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Wyaconda

Wyaconda(Wyaconda)是美国密苏里州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿伯克龙比

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 阿伯克龙比

阿伯克龙比(Abercrombie)是美国北达科他州下辖的村,人口约 259。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

亚当斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 亚当斯

亚当斯(Adams)是美国北达科他州下辖的村,人口约 124。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ravenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ravenwood

Ravenwood(Ravenwood)是美国密苏里州下辖的村,人口约 411。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sheridan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Sheridan

Sheridan(Sheridan)是美国密苏里州下辖的村,人口约 186。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spickard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Spickard

Spickard(Spickard)是美国密苏里州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Stanberry

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Stanberry

Stanberry(Stanberry)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔尔基奥

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 塔尔基奥

塔尔基奥(Tarkio)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tindall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Tindall

Tindall(Tindall)是美国密苏里州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Trenton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Trenton

Trenton(Trenton)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 5,896。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Unionville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Unionville

Unionville(Unionville)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,815。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉瓦纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 拉瓦纳

拉瓦纳(Ravanna)是美国密苏里州下辖的村,人口约 98。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Revere

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Revere

Revere(Revere)是美国密苏里州下辖的村,人口约 76。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ridgeway

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ridgeway

Ridgeway(Ridgeway)是美国密苏里州下辖的村,人口约 448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rock Port

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Rock Port

Rock Port(Rock Port)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rosendale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Rosendale

Rosendale(Rosendale)是美国密苏里州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rutledge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Rutledge

Rutledge(Rutledge)是美国密苏里州下辖的村,人口约 110。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Saint Francisville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Saint Francisville

Saint Francisville(Saint Francisville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Skidmore

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Skidmore

Skidmore(Skidmore)是美国密苏里州下辖的村,人口约 272。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

South Lineville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · South Lineville

South Lineville(South Lineville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 28。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Novelty

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Novelty

Novelty(Novelty)是美国密苏里州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Parnell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Parnell

Parnell(Parnell)是美国密苏里州下辖的村,人口约 183。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Powersville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Powersville

Powersville(Powersville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Princeton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Princeton

Princeton(Princeton)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Queen City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Queen City

Queen City(Queen City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 593。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奎特曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 奎特曼

奎特曼(Quitman)是美国密苏里州下辖的村,人口约 43。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rea

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Rea

Rea(Rea)是美国密苏里州下辖的村,人口约 50。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Moriah

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Mount Moriah

Mount Moriah(Mount Moriah)是美国密苏里州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

州

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 州

州(Newtown)是美国密苏里州下辖的村,人口约 175。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Novinger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Novinger

Novinger(Novinger)是美国密苏里州下辖的村,人口约 438。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osgood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Osgood

Osgood(Osgood)是美国密苏里州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pattonsburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Pattonsburg

Pattonsburg(Pattonsburg)是美国密苏里州下辖的村,人口约 344。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Phelps City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Phelps City

Phelps City(Phelps City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 24。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pickering

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Pickering

Pickering(Pickering)是美国密苏里州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pollock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Pollock

Pollock(Pollock)是美国密苏里州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lucerne

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Lucerne

Lucerne(Lucerne)是美国密苏里州下辖的村,人口约 83。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Luray

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Luray

Luray(Luray)是美国密苏里州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maitland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Maitland

Maitland(Maitland)是美国密苏里州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Maryville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Maryville

Maryville(Maryville)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 11,879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

McFall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · McFall

McFall(McFall)是美国密苏里州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Memphis

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Memphis

Memphis(Memphis)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mercer

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Mercer

Mercer(Mercer)是美国密苏里州下辖的村,人口约 312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Milan

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Milan

Milan(Milan)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,852。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Millard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Millard

Millard(Millard)是美国密苏里州下辖的村,人口约 87。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mound City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Mound City

Mound City(Mound City)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,059。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Hampton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · New Hampton

New Hampton(New Hampton)是美国密苏里州下辖的村,人口约 281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Irena

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Irena

Irena(Irena)是美国密苏里州下辖的村,人口约 17。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kahoka

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Kahoka

Kahoka(Kahoka)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 2,024。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉普拉塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 拉普拉塔

拉普拉塔(La Plata)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,336。

# Đơn vị hành chính